Của bocchi từ viettalk, chưa xin phép
Vương Hỗ Ninh : Kiến Trúc Sư Bóng Tối Của Nhà Tù Tư Tưởng Trung Quốc
Đây là kẻ nguy hiểm nhất , không phải Tập nhưng lại nắm vận mệnh quốc gia chỉ bằng cây bút chì.
Trong hệ thống quyền lực ĐCSTQ, bọn chóp bu thường đến từ:
- Quản lý địa phương (làm tỉnh trưởng, bí thư tỉnh ủy…)
- Quản lý bộ ngành trọng yếu (quân đội, công an, ngoại giao, kinh tế)
- Hoặc… cầm được bộ não Đảng.
Vương là trường hợp đặc biệt: không cầm quân, không cầm tiền, không cầm súng. Hắn cầm cái Đảng cần sóng sót nhất: NGÔN NGỮ VÀ TƯ TƯỞNG
I – 5 Bậc thang giúp hắn leo lên đỉnh cao quyền lực
1.Trúng thời điểm khủng hoảng lý luận:
Sau sự kiện thảm sát Thiên An Môn năm 1989, Đảng Cộng sản Trung Quốc không chỉ đối mặt với một cuộc khủng hoảng niềm tin trong xã hội, mà còn rơi vào một khoảng trống lý luận nguy hiểm.
Cái bóng của thời Mao – với sự điên rồ của Cách mạng Văn hóa – chưa kịp tan, thì những mầm mống tự do hóa, cởi mở của thời kỳ “Cải cách và Mở cửa” dưới Đặng Tiểu Bình lại dẫn tới thảm kịch tắm máu tại quảng trường.
Hệ thống cầm quyền lúc đó rơi vào trạng thái phân liệt:
Không còn dám theo Mao, cũng không thể trôi theo phương Tây.
Nhưng lại không có một bản đồ tư tưởng mới để đi tiếp.
Chính trong khoảnh khắc rối loạn ấy, Vương Hỗ Ninh – một trí thức trẻ ít tên tuổi – bước vào trung tâm quyền lực.
Không xuất hiện như một kẻ cách mạng, cũng không ra mắt như một lý thuyết gia vĩ đại,hắn chỉ âm thầm cung cấp cho Đảng một thứ nó khát khao nhất lúc ấy:
Một bộ lý luận đủ mềm để ôm vào,đủ cứng để chống chọi, và đủ mơ hồ để điều chỉnh theo bất kỳ biến động chính trị nào mà không mất chính danh.
Vương Hỗ Ninh không thay đổi Đảng.
Hắn thay đổi cách Đảng tự nhìn mình.
- Biến “Chủ nghĩa xã hội” thành một khái niệm đàn hồi: có thể chứa trong nó thị trường hóa, độc tài, toàn trị, phát xít mềm, miễn sao giữ được quyền lực.
- Biến “ổn định” thành một giá trị tuyệt đối: nơi mọi thứ khác – đạo đức, tự do, công lý – đều phải hi sinh nếu cần.
- Biến “yêu nước” thành một chiếc áo khoác cho mọi hành vi kiểm soát: từ kiểm duyệt thông tin tới đàn áp tư tưởng đối lập.
Trong một thời điểm mà tất cả các phe phái trong Đảng đều sợ hãi, nghi ngờ và hoang mang, Vương cung cấp thứ thuốc an thần mạnh nhất: một bộ lý luận có thể nuốt trọn mọi mâu thuẫn, hợp thức hóa mọi vết máu, và vẽ lại đường biên của cái gọi là “chính danh lãnh đạo”.
Hắn là bác sĩ pháp y, đến để khâu lại thi thể chính danh Đảng Cộng sản và làm nó biết mỉm cười, ngay cả khi đang thối rữa
2. Chứng minh khả năng lý luận chính danh hóa đàn áp:
Họ vương viết luận thuyết kết nối “ổn định xã hội” với sinh tồn quốc gia” từ đó bẻ lái quyền con người bẩm sinh sang quyền ổn định – cái cọc sống còn của mọi quyền lực bám vào.
Mà sự ổn định thì do Đảng định nghĩa và đảm bảo.
Tức là:
- Nếu Đảng sụp, quốc gia sụp.
- Nếu quốc gia sụp, quyền con người cũng biến mất.
- Vậy thì, mọi hành động đàn áp – dù man rợ đến đâu – cũng là “cần thiết để bảo vệ quyền con người” từ gốc.
Một cú đảo ngược luân lý hoàn hảo.
Quyền lực không còn phải xin phép dân chúng để tồn tại.
Ngược lại, dân chúng phải xin Đảng để được tiếp tục sống trong “ổn định”.
Vương Hỗ Ninh không trình bày trực tiếp.
Hắn xây dựng cấu trúc ngầm gồm 4 tầng bẫy:
- Ổn định xã hội là tối thượng.
- Ổn định là tiền đề duy nhất cho sự tồn tại của quốc gia.
- Quốc gia là bối cảnh duy nhất mà quyền cá nhân có thể tồn tại.
- Vậy, mọi cá nhân phải tuyệt đối phục tùng ổn định để duy trì quyền cơ bản của mình. Kết quả:
Bất kỳ hành vi chống đối, chỉ trích, phản tư nào đều bị gán nhãn “đe dọa an ninh quốc gia”,và vì thế, đàn áp trở thành hành vi đạo đức.
Hắn định nghĩa lại quyền con người:Không phải quyền được tự do,mà là quyền được chết trong ổn định.
Chế độ Đảng quyền không tồn tại vì nó đúng.Nó tồn tại vì nó đã thuyết phục được 1,4 tỷ con người rằng chết trong trật tự còn hơn sống trong hỗn loạn.
Và người vẽ lại bản đồ tâm trí ấy là Vương Hỗ Ninh
3. Tránh xa chính phe phái:
Vương Hỗ Ninh không mạnh về quân đội.
Không giàu mạnh về kinh tế.
Không có mạng lưới địa phương hay dòng họ quyền lực.
Nhưng hắn tồn tại xuyên suốt ba triều đại – Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào, Tập Cận Bình – bằng một chiến thuật tinh vi đến lạnh lùng: tuyệt đối không dính vào bất kỳ phe phái nào.
Trong khi các nhân vật quyền lực khác phải dựa vào:
- Giang phái (Thượng Hải bang),
- Đoàn phái (Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản),
- Quân đội (các tướng lĩnh thân hữu),
- Bạc Hy Lai (mạng lưới địa phương đỏ cũ),
thì Vương cố tình không bước vào bất kỳ liên minh quyền lực hữu hình nào.
Hắn không xây dựng cánh hẩu, không dựng đệ tử kế thừa, không cắm chân vào bất kỳ nhóm kinh tế–quân sự–hành chính nào.
Khi mỗi đợt thanh trừng nội bộ diễn ra, khi phe Giang bị diệt, phe Đoàn bị gạt, quân đội bị tẩy rửa, doanh nghiệp đỏ bị trảm, thì Vương vẫn bình thản ngồi đó, bởi vì không phe phái nào xem hắn là kẻ thù, và bất kỳ lãnh đạo mới nào cũng cần đến hắn để chính danh hóa quyền lực.
4. Lập công liên tục:
Soạn lý luận cho 3 đời Tổng Bí Thư:
- Giang Trạch Dân: “Ba Đại Diện” (Three Represents – 三个代表) dùng để biện hộ cho mở cửa kinh tế, đưa giới tư bản đỏ vào Đảng.
- Hồ Cẩm Đào: “Xã hội hài hòa” (Harmonious Society – 和谐社会) giúp giảm mâu thuẫn nội bộ khi phân hóa giàu nghèo gia tăng.
- Tập Cận Bình: hai lý luận cốt lõi của tư tưởng “Giấc mơ Trung Hoa” (China Dream – 中国梦) và “Giấc mơ Trung Hoa” (China Dream – 中国梦) dùng để khôi phục chủ nghĩa dân tộc làm trục chính trị chính đồng thời chuẩn hóa độc tài lý tưởng.
→ Mọi đời Tổng Bí thư đều mượn tay Vương để chế tạo một “hệ tư tưởng chính danh hóa quyền lực mới”. Và đây cũng là yếu tố cuối cùng.
5.Biến mình thành “Cái bóng lý luận không thể thiếu”
Không làm lãnh đạo chính thức, mà làm bộ não ẩn phía sau – bất kỳ ai lãnh đạo cũng cần hắn để hợp thức hóa quyền lực.
Khi lãnh đạo mới lên, đều cần lý luận gia để hợp lý hóa sự cầm quyền của mình:
“Tôi nắm quyền là đúng theo lịch sử/nhân dân/dân tộc.”
Vương lập tức viết lý luân cho họ: kết nối quyền lực cá nhân lãnh tụ với vận mệnh dân tộc. Vì thế 3 đời TBT đều nợ hắn ân tình “tính chính danh”.
Cái ghế của hắn bám chắc đến tận chủ tịch Chính Hiệp là nhờ biến bọn ngai cao thành “Gương soi lý tưởng”. Không hề chống đối hay phê bình chỉ biến chúng thành hình ảnh rồi phóng đại lên tầm lý thuyết chính trị.
→ Giúp lãnh đạo xây dựng thần thoại cá nhân.
Hắn cứ để bọn lãnh tụ nghĩ thành công là của tụi nó, cứ âm thầm đứng sau như “quốc sư vô danh”. Không gây ganh ghét, lọt vào tầm ngắm phe khác
Họ vương luôn nhấn mạnh mình bảo vệ Đảng, chế độ trước hết nhưng qua cách hắn hành động cho thấy tay này trung thành với khái niệm quyền lực hơn là từng lãnh đạo cụ thể.
II – Hệ tư tưởng cá nhân sâu ngầm của Vương Hỗ Ninh , hắn thực sự tin vào Đảng hay chỉ coi đó là trò chơi sinh tồn?
Ở bền mặt, Vương luôn là “người bảo vệ Lý luận Đảng mẫu mực”. Trong các phát biểu công khai (rất hiếm), hắn luôn dùng keyword:
- Bảo vệ chế độ XHCN kiểu TQ.
- Củng cố vai trò lãnh đạo tuyệt đối của ĐCSTQ.
- Phản đối mô hình phương Tây (dân chủ, tự do báo chí).
- Đề cao ổn định, trật tự, đoàn kết dân tộc.
Nhưng khi đi sâu vào các tác phẩm lý luận trước khi Vương vào ban lý luận Trung Ương, hắn từng viết một số công trình riêng, bộc lộ rõ “cái tội” tư tưởng cực sâu:
|Tác phẩm|Ý tưởng ngầm lộ ra|
|:-|:-|
|“Nghiên cứu về Chính trị Mỹ”|Không bài Mỹ kiểu tuyên giáo. Thừa nhận sức mạnh Mỹ đến từ tính cạnh tranh xã hội và khả năng đổi mới.|
|“Trật tự chính trị xã hội”|Cảnh báo: Không có tự do thực sự nếu không có trật tự chính trị ổn định. Trật tự phải đặt cao hơn dân chủ.|
|“Phân tích xã hội học chính trị”|Xã hội nào cũng vận hành bằng mô hình quyền lực , vấn đề không phải là có áp chế hay không, mà là áp chế ai và vì ai.|
|Bài tiểu luận về Trung Quốc hiện đại hóa|Lo lắng rằng Trung Quốc hiện đại hóa kinh tế nhưng không thể hiện đại hóa tư duy , dân chúng có thể trở nên hỗn loạn nếu thiếu một “ý thức hệ trụ cột”.|
Vương thực ra không tin vào tự do kiểu Phương Tây, ông ta coi tự do vô tức là thảm họa lớn hơn độc tài kiểm soát, tạo nên trật tự.
Nhưng cũng không hề mù quáng tin vào Đảng, Hắn coi Đảng là công cụ tốt nhất còn lại để duy trì trật tự quốc gia, chứ không phải chân lý tuyệt đối.
Quyền lực đối với Vương như một lực vật lý kiểu Newton, Enstein có thể hệ thống hóa bằng phương trình bởi vì xã hội nào cũng cần quyền lực kiểm soát, nhưng câu hỏi là: ai, bằng cách nào và vì cái gì?
Đây là khi Vương bước chân vào chủ nghĩa thực dụng quyền lực, không quan trọng đúng-sai miễn là cái hệ thống đó còn vận hành và không tan rã. Hắn cũng cực kỳ bi quan về một tương lai dài hạn: một ngày nào đó, nếu trật tự ĐCSTQ không đổi mới kịp, nó sẽ sụp đổ vì tự mâu thuẫn.
Nếu so với các nhà lý luận chính trị thì Vương cực kỳ gần giống 2 người: Machiavelli và Hàn Phi Tử.
1. Giống Machiavelli ở đâu?
Chủ nghĩa thực dụng tuyệt đối: chính trị không phải đạo đức. Thấy rằng ổn định quyền lực quan trọng hơn chính nghĩa. Khuyên người cầm quyền rằng nỗi sợ hãi hiệu quả hơn lòng yêu mến.
Nhưng khác ở chỗ:Machiavelli viết sách để “giáo dục” kẻ cầm quyền,
Còn Vương âm thầm tự thiết kế cho chính quyền lực hiện hữu, không cần dạy ai
2. Giống Hàn Phi Tử ở đâu?
Xem con người về cơ bản là yếu kém, ích kỷ, hỗn loạn, cần bị kiểm soát chặt bằng hệ thống luật pháp và giám sát tư tưởng.
Tin rằng trị quốc = xây luật + trừng phạt mạnh tay, không tin vào “nhân trị” hay “lòng tốt tự nhiên”.
Nhưng khác ở chỗ: Hàn Phi Tử muốn xây “hệ thống lý tưởng mới”. Còn Vương chỉ muốn kéo dài tuổi thọ hệ thống hiện hữu bằng mọi giá – không mơ mộng lập ra thiên hạ mới.
3.Dạng cố vấn bóng tối kiểu mới
Gọi chính xác cho loại này là dạng “System Architect” – Kiến trúc sư hệ thống vận hành quyền lực.
- Không muốn làm vua.
- Không muốn nổi danh như quốc sư.
- Không muốn thiết kế triết lý trường tồn.
- Chỉ muốn hệ thống quyền lực hiện có vận hành thêm 20–30 năm không sụp bằng mọi giá.
- Sẵn sàng vá chỗ rách bằng bất kỳ thủ đoạn lý luận nào.
Đây là cấp độ cố vấn lạnh lùng hơn cả Machiavelli và Hàn Phi Tử: Không cần chính danh, chỉ cần hệ thống không chết trước mắt mình.
Machiavelli viết sách để nhà vua thành công.
Hắn không thèm quan tâm đến đạo đức, lý tưởng, di sản.
Nếu thở được – hắn thắng.
Đây là bài học sống còn cho mọi nền độc tài cần phải học hỏi từ Vương:
|Bài học|Giải thích|
|:-|:-|
|1. Quyền lực cần hợp thức hóa liên tục|Không chỉ cần nắm quyền phải liên tục dựng câu chuyện mới để giải thích tại sao mình vẫn nắm quyền.|
|2. Hệ tư tưởng cần cập nhật linh hoạt|Không cố chấp giữ một bộ lý thuyết cũ rích. Biết bẻ, vá, lái lại khẩu hiệu cho phù hợp thời thế.|
|3. Trật tự ưu tiên cao hơn dân chủ|Trong giai đoạn xã hội biến động, “ổn định” phải được đóng khung như thứ thiêng liêng hơn tự do cá nhân.|
|4. Phải biết biến ngôn ngữ thành công cụ khóa tư duy|Dùng khẩu hiệu ngắn, lặp đi lặp lại, để bóp nghẹt khả năng nghĩ khác trong dân chúng.|
|5. Không quá tin vào cá nhân lãnh đạo|Người lãnh đạo chỉ là nhân vật đại diện. Hệ thống phải thiết kế sao cho bất kỳ ai ngồi lên cũng tiếp tục lắp khớp với máy vận hành.|
|6. Sẵn sàng gỡ bỏ những phần thối rữa mà không tiếc|Cần dám chặt tay mình (cắt bỏ vùng chính trị/rối loạn kinh tế) để cứu lấy cơ thể quyền lực tổng thể.|
Nếu tụi độc tài thế giới muốn sống lâu, học Vương Hỗ Ninh: Đừng mơ cứu vãn linh hồn hệ thống. Chỉ cần giữ được cái xác còn thở.
Xây xong một cái máy zombie, dựng 10 ngàn khẩu hiệu, ép dân nhẩm đi nhẩm lại như niệm chú.
Và mỗi sáng tỉnh dậy, chỉ cần hỏi:Hôm nay hệ thống còn thở được không? Được, thì chơi tiếp. Không được, thì chôn nó.
III – Lời nói của Vương Hỗ Ninh trong Thường vụ Bộ Chính trị thực sự có trọng lượng thế nào?
Trên giấy tờ : Vương là một “cố vấn”, không cầm quyền trực tiếp hành chính, an ninh hay quân sự.
Nhưng thực tế: Quyền lực mềm của Vương = cột sống tư tưởng cho toàn bộ hệ thống.
|Lĩnh vực|Mức độ ảnh hưởng thực tế|
|:-|:-|
|Định hướng chiến lược tổng thể|Rất mạnh. Các chính sách lớn phải được gói vào khung lý luận do Vương đề ra để có “chính danh”.|
|Soạn thảo nghị quyết, tuyên bố|Siêu mạnh. Vương kiểm soát ngôn ngữ chính trị: khẩu hiệu, văn kiện, bài phát biểu đều phải qua bộ lọc tư tưởng do hắn dựng.|
|Ra quyết định kinh tế, quân sự cụ thể|Thấp. Vương không can thiệp sâu vào vận hành ngân sách, quân sự, an ninh.|
|Kiểm soát hệ tư tưởng xã hội|Cực mạnh. Chính sách giáo dục, truyền thông, văn hóa, tuyên truyền đều phải phù hợp lý luận do Vương thiết kế.|
|Gây ảnh hưởng lên chính sách đối ngoại|Vừa phải. Vương tham gia dựng “câu chuyện Trung Hoa ra thế giới”, nhưng quyết định cuối cùng vẫn do Tập và Bộ Ngoại giao.|
Vương không ra lệnh cho ai, hắn là người dựng sân khấu cho các mệnh lệnh được diễn ra.
- Khi Tập hoặc Thường vụ bàn về một chính sách lớn,
- Vương ngồi lặng im, nghe hết.
- Sau đó mới tóm tắt, lý luận hóa, đóng gói thành khẩu hiệu dễ tiêu hóa cho dân và cán bộ.
- Khi một chính sách đã được Vương “đóng dấu tư tưởng”, nó mặc nhiên có vẻ chính danh không thể tranh cãi.
Vương không tranh luận , hắn định nghĩa cuộc tranh luận luôn từ trước.
Hắn ở trong TVBCT chỉ thì thầm, nhưng cái tiếng thì thầm định nghĩa cho cả sân khấu những tiếng la hét “Ngoại giao Chiến Lang” sau đó. Khi một nghị quyết ĐCSTQ được ban bố, điều đầu tiên dân chúng không phải nội dung mà là câu chuyện Vương viết trước cho họ tin
IV -Cái ghế Chủ tịch Chính Hiệp Toàn quốc (CPPCC) mà Vương Hỗ Ninh đang nắm thực sự làm được cái gì?
Trên mặt lý thuyết CPPCC = Chinese People’s Political Consultative Conference (Ủy ban Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc) gọi tắt là Chính Hiệp làm:
- Diễn đàn chính trị để “các đảng phái không cộng sản, tổ chức xã hội, nhân sĩ ngoài Đảng” tham gia ý kiến với ĐCSTQ.
- Góp ý chính sách, cố vấn đường lối.
Nghe như một cơ quan tham mưu ôn hòa, đa dạng tiếng nói kiểu MTTQ VN.
Nhưng thực chất: Một sân khấu mặt trận thống nhất chính trị, để thể hiện “sự đồng lòng” dưới sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng.
|Chức năng ngầm|Giải thích|
|:-|:-|
|1. Hợp pháp hóa hình ảnh “đa nguyên chính trị”|Dàn dựng vở kịch: “Chúng tôi không độc tài – có nhiều thành phần xã hội tham gia quản trị!”|
|2. Theo dõi, kiểm soát trí thức – xã hội dân sự|CPPCC quản lý chặt các hội đoàn, trí thức, doanh nhân, nghệ sĩ – kẻ nào lệch lạc tư tưởng đều bị nắm đầu.|
|3. Sàng lọc bất mãn âm thầm|Qua các hội nghị “tham vấn”, Đảng sẽ nghe ngóng tầng ngầm xã hội đang bất mãn gì → chủ động dập từ gốc.|
|4. Tái định nghĩa thảo luận chính trị|Bất kỳ tranh luận chính trị nào cũng phải diễn ra trong khung “hiến chương CPPCC” – không có chuyện đòi thay đổi chế độ.|
|5. Định hướng chiến dịch mặt trận thống nhất|CPPCC điều phối hoạt động gây ảnh hưởng tới cộng đồng Hoa kiều quốc tế – soft power ra ngoài thế giới.|
Vương không ngồi chơi , đuổi ruồi trên cái ghế tưởng chừng hữu danh vô thực này. Hắn dùng như đài chỉ huy toàn bộ mặt trận tư tưởng mềm của TQ.
- Kiểm soát hệ thống học giả, think tank, viện nghiên cứu: Bơm tài trợ, yêu cầu các trung tâm nghiên cứu phải sản xuất “kết quả nghiên cứu” phù hợp đường lối. Ai lệch → cắt tài trợ, đổi ban giám đốc.
- Kiểm soát các hội đoàn ngoài Đảng (các nghiệp đoàn, tổ chức dân sự, doanh nhân tư nhân).
- Định hướng truyền thông xã hội – kiểm tra độ ổn định dư luận.
- Điều chỉnh mặt trận Hoa kiều – quản lý tổ chức người Hoa toàn cầu theo chính sách mềm hóa tuyên truyền.
⇒ Vương cầm tay lái “mặt trận tư tưởng xã hội” từ cấp vi mô tới cấp quốc tế.
Cái ghế Chủ tịch Chính Hiệp không phải ghế để bàn chính sách. Nó là ghế đạo diện vở kịch lớn
“Chúng tôi lắng nghe nhân dân.…trong khi đút khẩu trang vào mồm họ ngay lúc họ bắt đầu mở miệng.
Vương Hỗ Ninh ngồi đó, cười nhạt, nghe lời ca ngợi từ các đoàn đại biểu, rồi ghi chú ai lệch sóng để hôm sau đưa vào blacklist.
|Tầng tấn công|Cách làm|
|:-|:-|
|Think tanks, đại học|Tài trợ , kiểm soát nội dung nghiên cứu.|
|Hội đoàn dân sự|Đồng hóa bằng “chỉ tiêu chính trị”.|
|Truyền thông, dư luận|Kiểm soát xu hướng xã hội mềm bằng khẩu hiệu lặp đi lặp lại.|
|Mặt trận Hoa kiều|Gài ảnh hưởng ra thế giới qua cộng đồng người Hoa.|
|Bản đồ ngầm dư luận|Theo dõi bất mãn và bóp từ trứng nước.|
V – Điểm mù của Vương Hồ Ninh: cái chết của hệ thống tân chuyên chế.
Quyền lực khi tập trung tuyệt đối vào lãnh tụ, cơ quan trung ương làm cấp dưới sợ hãi bị thanh trừng. Bọn họ chỉ báo cáo “tô hồng”, “vẽ đẹp” đúng những gì cấp trên muốn nghe.
Khi thông tin thực địa bị bóp méo thì quyết sách quốc gia cũng dựa trên dữ liệu giả → Phản ứng sai thời điểm, sai chuẩn đoán → Mất kiểm soát thực ra → sụp đổ từ bên trong.
Đây là điều không thể tránh khỏi trong mọi chế độ tập trung quyền lực:
|Cơ chế|Hệ quả không thể đảo ngược|
|:-|:-|
|Thanh trừng nội bộ thường xuyên|Cán bộ địa phương sợ chết – chọn phương án an toàn nhất: Nói láo cho đẹp lòng cấp trên.|
|Tư tưởng zombie hóa|Cán bộ không cần tư duy độc lập – chỉ cần biết nhẩm lại khẩu hiệu đúng lúc.|
|Không có cơ chế kiểm chứng độc lập|Không có báo chí tự do, không có giám sát xã hội thật → không ai bắt lỗi nếu báo cáo giả.|
|Ngôn ngữ chính trị đóng khung|Chỉ được phép nói những gì “tích cực, hài hòa, ổn định” → sự thật tiêu cực bị gạt ra ngoài ngôn ngữ chính thức.|
|Văn hóa tấu hài chính trị|Mỗi cấp dưới báo cáo phóng đại thành tích, che giấu thất bại → tầng tầng lớp lớp nói láo chồng lên nhau.|
Mày xây một hệ thống nơi ai cũng phải vỗ tay đúng nhịp, thì sớm muộn mày sẽ chết giữa tiếng vỗ tay.
Không ai dám nói thật rằng đứa bé hoàng đế đang trần truồng. Tụi nó sẽ khen cái áo cho đến khi gió thổi bay xác mày.
Liên Xô thời Brezhnev toàn báo cáo số giả nông nghiệp/công nghiệp → chính sách phân phối bao cấp sai → nạn đói ngầm → sụp đổ kinh tế.
Triều đại nhà Thanh cũng xảy ra tình trạng quan lại địa phương báo lên triều đình rằng “dân giàu, nước mạnh, trung quân ái quốc” trong khi đói nghèo + bạo loạn khắp nơi.
Trỏ về VNCH trước 75, Cấp dưới quân sự – hành chính báo cáo láo thành tích ổn định an ninh → trung ương không thấy thực trạng rạn nứt xã hội → sụp đổ khi đánh thực chiến.
VI –Bóng tối nào cũng có điểm cuối.
Vương Hỗ Ninh xây dựng một đế chế tư tưởng lạnh lùng, vá từng mảng rách mục của cỗ máy quyền lực đang thối rữa.
Nhưng hắn cũng biết hơn ai hết:
Không có chiếc máy nào tồn tại vĩnh viễn nếu chính nhiên liệu vận hành nó đã biến chất.
Cái chết thực sự của một hệ thống không đến từ những khẩu hiệu to tiếng hay những cuộc nổi loạn đẫm máu. Nó đến từ bên trong – từ những bản báo cáo giả mạo, những cán bộ lười nghĩ, những lớp ngôn ngữ chết cứng mà chính Vương từng dày công rèn luyện.
Ngày nào đó, khi không còn ai thực sự tin vào những khẩu hiệu nữa, khi ổn định chỉ còn là thói quen xác chết, và khi chính cỗ máy zombie mà Vương dựng nên không thể tự đẻ ra sinh khí mới, Thì cái đế chế tưởng bất khả xâm phạm kia cũng sẽ mục nát, không cần ai đẩy.
Không có bức tường ngôn ngữ nào có thể giữ được một xã hội khi trí tưởng tượng đã chết. Không có trật tự nào sống lâu hơn niềm tin ngầm của dân chúng.
Vương có thể vá xác hệ thống thêm 10 năm, 20 năm. Nhưng chính những mảnh vá đó, ngày nào đó, sẽ trở thành cái thòng lọng siết chặt lấy cổ hệ thống, kéo nó chìm vào bóng tối.
Câu hỏi cuối cùng còn treo lại:
Có thể điều khiển một quốc gia bằng ngôn ngữ, nhưng có thể cứu được linh hồn của nó không?
Bài toán quyền lực không nằm ở chỗ ai viết nên lý luận, mà nằm ở ai cho phép lý luận ấy sống còn. Trong một hệ thống độc tài hiện đại – dù ngôn ngữ có trơn tru đến mấy – nó vẫn không thể tự vận hành, không thể tự áp đặt.
Ngôn ngữ chỉ mạnh khi có hai yếu tố đi kèm:
- Cưỡng chế chính trị để bảo vệ nó khỏi phản biện.
- Lòng tin từ tầng quyền lực cao nhất – để tiếp tục được sử dụng như công cụ.
Vương Hỗ Ninh là bậc thầy kiến trúc tư tưởng. Nhưng dù hắn có viết được “Three Represents” cho Giang, “Harmonious Society” cho Hồ, và “China Dream” cho Tập thì tất cả đều chỉ sống được chừng nào còn có người cần chúng để chính danh hóa quyền lực.
Ngôn ngữ chính trị không thể tự nắm quyền. Nó là lớp sơn ngôn từ phủ lên chiếc vỏ quyền lực thật: quân đội, an ninh, kinh tế, kiểm soát truyền thông, bộ máy cán bộ, và thanh trừng nội bộ.
Khi một hệ thống rơi vào trạng thái cá nhân hóa cao như Trung Quốc dưới thời Tập thì tư tưởng không còn là trục điều hướng chính sách. Nó trở thành tấm màn sân khấu. Người viết ra nó như Vương là đạo diễn ánh sáng. Nhưng người bấm công tắc, vẫn là Tập.
Nếu mai này Trung Nam Hải chuyển hướng, Vương không còn bất khả thay thế. Mọi lý luận, khẩu hiệu, học thuyết mà hắn từng gọt giũa có thể bị “cách mạng hóa” – xoá sạch, như cách Stalin từng làm với Trotsky.
II. Bài học từ lịch sử: Tư tưởng không cứu được quyền lực khi thực tại sụp
1. Joseph Goebbels – kiến trúc sư tuyên truyền của Đức Quốc xã
“We do not talk to say something. We talk to obtain an effect.” — Joseph Goebbels
Goebbels là nhà ảo thuật của ngôn ngữ chính trị. Nhưng dù ông ta thao túng dư luận Đức, viết nên cỗ máy tuyên truyền hiệu quả nhất thế kỷ 20, điều gì xảy ra khi quân Đồng minh tràn tới?
Tất cả lý luận ấy tắt ngấm. Ngôn ngữ chỉ là chiếc loa. Khi súng không còn, khi quyền lực phát súng đầu hàng vang lên – tiếng nói ấy mất hiệu lực ngay tức thì.
2. Brezhnev và sự mục ruỗng của lý luận Xô Viết
“No one believed what they were saying not even those who wrote it.”— Robert Service, sử gia Liên Xô
Brezhnev giữ Liên Xô “ổn định” trong 18 năm. Nhưng đó là sự ổn định xác chết. Mỗi báo cáo là một tờ sớ tô hồng. Mỗi khẩu hiệu là một đoạn niệm chú cho hệ thống zombie.
Lý luận sống lâu, nhưng chỉ như vỏ xác. Khi khủng hoảng kinh tế và bất mãn xã hội vỡ ra – không một dòng lý luận nào cản được sự sụp đổ.
3. Saddam Hussein – đảng Baath và sự vỡ nát của ngôn ngữ cưỡng bức
“We must make the people repeat our slogans until they believe they are their own.”— Hướng dẫn nội bộ Đảng Baath
Saddam áp đặt tư tưởng Baath bằng sắt thép, bằng khẩu hiệu, bằng giáo dục, bằng chém giết. Nhưng khi Mỹ đánh vào Baghdad, tất cả niềm tin sụp như một lớp bụi giấy. Không ai cầm khẩu hiệu Baath đứng lên bảo vệ chế độ.
Tư tưởng Baath không chết vì thua lý luận dân chủ. Nó chết vì ngôn ngữ ấy chưa từng có niềm tin nội tại – chỉ được duy trì bằng bạo lực. Khi bạo lực mất, nó hoá bụi.
III. Cái bóng của Vương – và cái bóng đổ giới hạn của chính hắn
Trong nội bộ Trung Quốc, vai trò của Vương chưa bao giờ là kẻ định đoạt. Hắn chỉ soạn lời thoại cho kẻ định đoạt.
- Khi Tập cần chuyển từ “phát triển” sang “đấu tranh”, Vương lập tức điều chỉnh lý luận.
- Khi cần siết văn hóa, Vương viết lại tầm nhìn “Trung Quốc tự cường văn hóa.”
- Nhưng khi quyền lực của Tập tuyệt đối hóa, Vương không thể cản hệ thống siết chặt ngay cả khi hắn biết nó sẽ tự triệt tiêu.
Nếu Tập ngày mai cần một học thuyết mới, Vương không tự thiết kế ra nó một cách độc lập hắn chỉ là người giải thích lại cái đã được quyết. Và nếu một ngày Vương không còn “hợp nhãn”, Tập sẽ dựng một bộ não mới thậm chí dùng lại lý luận của Vương theo một định hướng khác.
IV.Lý luận có thể tạo khung nhưng quyền lực quyết định nội dung
Bài học then chốt cho mọi hệ thống độc tài và cho mọi cây bút lý luận chính trị là:
Tư tưởng chỉ có giá trị khi quyền lực cần nó. Khi quyền lực thấy nó vướng víu nó sẽ bị đốt sạch.
Vương Hỗ Ninh là người tạo khẩu hiệu cho quyền lực. Nhưng hắn không tạo ra quyền lực. Hắn không vận hành nó. Không kiểm soát quân đội. Không khống chế bộ máy an ninh. Không kiểm soát các phe phái tài phiệt.
Hắn chỉ là cái ống dẫn chữ. Đầu kia là người đọc. Đầu này là người ra lệnh.
Nếu một ngày người ra lệnh không cần chữ nữa ống dẫn sẽ bị tháo bỏ, không tiếc thương.
VII – Khung lý luận “kỷ nguyên vươn mình” hiện tại của VN không đủ để “tô son lên xác chết” như Vương Hỗ Ninh đã làm với hệ thống Trung Quốc.
Tại sao không đủ?
1. Lý luận nền quá yếu
Vương Hỗ Ninh cung cấp cho ĐCSTQ một khung hệ tư tưởng linh hoạt:
- “Ổn định chính danh hoá mọi đàn áp.”
- “Ổn định quốc gia quan trọng hơn tự do cá nhân.”
- “Chủ nghĩa xã hội = đàn hồi + đàn áp + mở kinh tế có kiểm soát.”
=> Đây là thứ cho phép TQ vừa bóp, vừa mở, vừa đàn áp, vừa phát triển, mà dân vẫn không chống đối.
Còn so với VN: “Việt Nam sẽ phát triển mạnh, hội nhập quốc tế, tự lực tự cường… Không có một luận điểm gốc đủ mạnh để:
- Chứa mâu thuẫn.
- Bẻ luân lý.
- Hợp thức hoá sự bóp nghẹt tự do mà dân vẫn ngoan.
=> Khẩu hiệu sáo rỗng, không dựng được hệ tư tưởng đàn hồi như Vương.
- Không có “bộ chuyển đổi khủng hoảng”
- Vương thiết kế tư tưởng để dùng “ổn định” lấp chỗ cho mọi khủng hoảng đạo đức, chính trị, kinh tế.
- “Kỷ nguyên vươn mình” không chỉ ra:
Khi khủng hoảng xảy ra (ví dụ: thất nghiệp, bất công, kinh tế suy thoái…), bằng cách nào chính quyền còn giữ được chính danh?
=> Khi gặp khủng hoảng, hệ thống chỉ còn cách… bóp mạnh tay thô bạo, dễ sụp nhanh.
- Không có khả năng biến ngôn ngữ thành công cụ kiểm soát sâu
Vương dùng ngôn ngữ như ma trận khóa tư duy dân:“Yêu nước = Ủng hộ Đảng = Chấp nhận mất tự do vì ổn định.”
“Kỷ nguyên vươn mình” chỉ là sáo ngữ chung chung, không gài khóa logic ẩn, không khóa não được dân.
=> Dân đọc xong, chán. Trẻ đọc xong, lướt. Không có hiệu ứng “cấm suy nghĩ khác”.
Cỗ máy đã rệu rã.“Kỷ nguyên vươn mình” chỉ là lớp phấn hồng tán bậy lên cái xác lạnh. Không có một “bàn tay Vương Hỗ Ninh Việt hóa” thì hệ thống sớm muộn sẽ sập tự thân, không cần ai bắn.
VIII – Độc Tài/Dân chủ đều là cái bẫy
Vấn đề không nằm ở:
- Độc tài hay Dân chủ hình thức
- Cờ đỏ hay Cờ vàng
- Tên gọi chế độ
Mà nó nằm ở:
- Cách hệ thống quyền lực vận hành
- Cách chia quyền lợi, phân miếng bánh cho các nhóm lợi ích
- Cách kiểm soát, cân bằng quyền lực để tránh bị tha hóa
Nếu một hệ thống vận hành tốt thì miếng bánh lợi ích được chia đủ đa chiều (dù có bất bình đẳng tự nhiên vẫn có). Nó có khả năng tự sửa lỗi, lắng nghe phản hồi từ dân để điều chỉnh chính sách kịp thời.
Có đủ khoảng trống để thay thế lãnh đạo, chuyển giao quyền lực êm đềm mà không cần nội chiến hay đảo chính, tất nhiên vẫn phải có đấu đá nội bộ tranh giành chiếc ghế.
Đồng thời là cơ chế kiểm tra chéo để ai cũng phải chơi theo luật, không cho phép ai trở thành vua chúa tuyệt đối. Đối với kẻ phá luật chơi chung lẫn tên trọng tài biến chất đều phải bị thay thế , gạt ra khỏi gồng máy.
⇒ Độc tài hay dân chủ là lớp vỏ, vận hành thế nào mới là bản chất.
Singapore là một mô hình nửa độc tài nhưng dân chúng nuốt được vì chia miếng bánh công bằng (nhà ở, y tế giáo dục). Myanmar vẫn có dân chủ hình thức bằng nghị viện nhưng nó bị Quân phiệt thao túng, vắt cổ dân dẫn đến các phiến quân khu vực nổi dậy chống chính quyền trung ương Yangoon suốt.
Ngay cả Trung Quốc dưới thời “độc tài phát triển” dưới bàn tay Đặng Tiểu Bình khi áp dụng “mèo đen hay mèo trắng miễn bắt được chuột” một cách thực dụng, cởi trói cho kinh tế tư nhân, chấp nhận dòng vốn FDI để phát triển hạ tầng, nhân lực; tạo đặc khu kinh tế làm hình mẫu chung cho cả nước. Nhưng khi Tập lên ngôi, tập trung quyền lực quá mức, tự cắt kênh tự sửa lỗi từ dưới lên bóp méo hệ thống trở zoombie hóa.
Việt Nam bây giờ bị cái “ổn định chính trị” che mắt dân đó là ổn định cho một nhóm quyền lực ăn mòn xương máu đất nước, dân chán nản không muốn tham gia phản hồi , nêu ý kiến sửa sai cho gồng máy chính là điểm mù của mọi chế độ độc tài và nó sẽ sụp khi không còn chứa nổi nồi áp suất vốn đã âm ỉ từ lâu.
Leave a comment