CẤU TRÚC QUYỀN LỰC: THIÊN MỆNH VÀ ĐỨC TRỊ
Thiên mệnh (天命) là một khái niệm trung tâm trong tư tưởng chính trị Nho gia Trung Hoa, dùng để hợp thức hóa quyền lực và giải thích sự thay đổi triều đại. Về cốt lõi, thiên mệnh là quyền cai trị được gán cho “Trời” trao cho một cá nhân hoặc dòng họ. “Trời” ở đây không phải thần linh cụ thể, mà là trật tự tối cao: đạo lý, luân thường, vận hành tự nhiên – xã hội. Trong tư duy cổ Trung Hoa, Thiên là tổng hợp của trật tự tự nhiên, đạo đức xã hội và sự ổn định chính trị. Nói ngắn gọn, thiên mệnh là cách người xưa gọi “tính chính đáng lịch sử”.
Điểm quan trọng là thiên mệnh không vĩnh viễn. Nho gia đặt ra quy tắc: vua có đức thì giữ mệnh, vua bạo ngược thì mất mệnh, triều đại sụp đổ vì đã “tự đánh mất thiên mệnh”. Cách này không phủ nhận Trời nhưng cũng không tuyệt đối hóa dòng máu. Thiên mệnh có điều kiện, có thể mất và phụ thuộc vào hành vi chính trị – đạo đức. Mạnh Tử đi xa hơn khi tuyên bố “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh” – dân quan trọng nhất, vua đứng cuối. Mệnh đề này chỉ có thể tồn tại trong hệ thống tư tưởng nơi quyền cai trị không phải là tuyệt đối bất biến, mà luôn có điều kiện về đạo đức và hiệu quả trị nước.
Thiên mệnh không phải triết lý thuần túy mà là sản phẩm chính trị với ba chức năng rõ rệt. Thứ nhất, hợp thức hóa soán ngôi. Ví dụ kinh điển: nhà Chu lật nhà Thương cần lý do không mang tiếng phản loạn. Giải pháp: “không phải ta cướp ngôi, mà Trời đã bỏ Thương, giao mệnh cho Chu”. Thiên mệnh sinh ra để biện minh cho thay đổi quyền lực.
Thứ hai, kiềm chế quyền lực vua một cách gián tiếp. Vua không phải thần thánh tuyệt đối mà phải giữ đạo đức, chăm dân, tránh bạo ngược. Nếu không sẽ mất mệnh và hợp lý hóa nổi dậy. Đây là cơ chế kiểm soát quyền lực tiền-hiến pháp, và trong bối cảnh lịch sử khi chưa có thể chế dân chủ hiện đại, đây là một tiến bộ đáng kể so với chế độ thần quyền tuyệt đối.
Thứ ba, tạo trật tự xã hội ổn định. Dân cam chịu khi vua “còn mệnh” nhưng cũng cho phép lật đổ khi xã hội không chịu nổi nữa – một kiểu van xả áp lực xã hội.
So với Divine Right of Kings phương Tây (có xu hướng tuyệt đối hơn và ít cho phép thách thức, dù không hoàn toàn không thể phản kháng), thiên mệnh linh hoạt và thực dụng hơn: có thể mất, dựa trên đạo đức và ổn định, cho phép đổi triều. Nếu không có thiên mệnh, xã hội phong kiến Đông Á sẽ chỉ còn hai lựa chọn: bạo lực trần trụi hoặc thần quyền tuyệt đối không thể thách thức.
Thiên mệnh hợp thức hóa mô hình độc tài, và “đức trị” là điều kiện bắt buộc để mô hình đó tự biện minh. Thiên mệnh mặc định: quyền lực tập trung vào một người (Trời chỉ “trao mệnh” cho một vua, không có đa trung tâm), và không có cơ chế pháp lý để truất phế (không bầu cử, không nghị viện, không hiến pháp hiện đại). Thiên mệnh chỉ có thể vận hành trong độc tài cá nhân hoặc độc tài dòng họ.
Nếu chỉ độc tài trần trụi thì hệ thống sụp rất nhanh. Nho gia buộc phải thêm tầng lý luận: quyền lực tuyệt đối chỉ được chấp nhận khi người cầm quyền có đức. Đức trị không phải đạo đức cá nhân thuần túy mà là kiềm chế bạo lực, giảm sưu thuế, không làm dân khốn, duy trì trật tự. Đức trị là “hợp đồng đạo đức” thay cho hợp đồng pháp lý.
Đức trị có kiềm chế được độc tài không? Một phần, nhưng rất yếu. Mặt tích cực: cho sĩ phu cơ sở lý luận để phê phán, cho dân lý do đạo lý để nổi dậy khi quá khổ. Mặt hạn chế: không có cơ chế cưỡng chế, không có bảo đảm thể chế, phụ thuộc hoàn toàn vào lương tâm người cầm quyền. Đây là độc tài đạo đức, không phải pháp quyền. Mâu thuẫn nội tại không thể giải quyết: nếu vua có đức thì không cần kiểm soát, nếu vua không có đức thì đã quá muộn để sửa. Hệ thống chỉ hoạt động khi không cần nó.
Tuy nhiên, đức trị trong bối cảnh lịch sử không đơn thuần là ngụy biện. Nó là giải pháp khả thi nhất trong xã hội nông nghiệp với trình độ dân trí thấp, khả năng vận hành thể chế phức tạp hạn chế. Vấn đề chỉ phát sinh khi đức trị được sử dụng như một công cụ để né tránh cơ chế kiểm soát thể chế trong bối cảnh hiện đại, khi xã hội đã có đủ năng lực để vận hành các thể chế dân chủ và minh bạch.
Trong mọi mô hình quyền lực tập trung cao có quy luật bất biến: người nắm quyền không sợ đạo đức – họ sợ cơ chế. Vì đạo đức không tước quyền, trong khi cơ chế có thể tước quyền, tài sản, tự do, thậm chí sinh mệnh. Độc tài thích “rao giảng đạo đức” vì đạo đức có ba ưu điểm chiến lược: đạo đức là khái niệm mơ hồ (không có tiêu chí đo lường, không có cơ chế xử phạt tự động, người nắm quyền luôn là người định nghĩa “đạo đức đúng”), đạo đức chuyển trách nhiệm xuống dưới (khi hệ thống hỏng, không nói “thiết kế quyền lực sai” mà nói cán bộ suy thoái, con người chưa tốt), và đạo đức tạo sự phục tùng tự giác (người dưới tự kiểm duyệt, tự sợ “sai đạo đức”, tự trấn áp lẫn nhau).
Họ né cơ chế giám sát chéo và minh bạch vì cơ chế đó làm mất độc quyền thông tin, phá vỡ thứ bậc quyền lực, khiến đặc quyền có thể bị truy ngược. Minh bạch là kẻ thù tự nhiên của đặc quyền – dù không phải tuyệt đối không có ngoại lệ, nhưng các ngoại lệ cực kỳ hiếm và thường chỉ là minh bạch một phần.
Vai trò phân công rõ ràng: thiên mệnh trả lời “vì sao anh có quyền cai trị?” (vì Trời / lịch sử / vận mệnh / chính nghĩa), đức trị trả lời “vì sao dân nên chịu đựng?” (vì lãnh đạo có đạo đức, hy sinh, lo cho dân). Một bên hợp thức hóa quyền lực, một bên làm dịu sự phản kháng. Khi hai thứ này kết hợp, chính danh không còn cần kiểm chứng. Phê phán quyền lực bị quy thành vô đạo đức, phản bội, “chưa hiểu đúng”. Tranh luận chính trị bị biến thành tranh luận đạo đức – mà tranh luận đạo đức không bao giờ kết thúc và không bao giờ buộc ai chịu trách nhiệm.
Thời hiện đại
Thiên mệnh không biến mất, nó chỉ đổi ngôn ngữ. Ngày nay không còn “Trời”, nhưng chức năng chính trị của Trời vẫn còn nguyên. Cấu trúc logic không đổi, chỉ thay từ khóa: “Trời trao mệnh” trở thành “Lịch sử lựa chọn”, “Ý trời” trở thành “Quy luật tất yếu”, “Chính danh thiên mệnh” trở thành “Chính nghĩa lịch sử / sứ mệnh dân tộc”, “Trái mệnh” trở thành “Đi ngược tiến trình, phản động”. Điểm mấu chốt: chính danh không đến từ sự đồng thuận hiện tại mà đến từ một “đại tự sự” không thể kiểm chứng. Người nắm quyền tự nhận mình là người “được chọn” bởi lịch sử.
Công thức thiên mệnh hiện đại: thiên mệnh cổ điển là “Trời chọn → vua đúng → chống lại là nghịch thiên”, thiên mệnh thế tục là “Lịch sử chọn → chính nghĩa đúng → chống lại là phản tiến trình”. Ngôn ngữ đặc trưng: “không có lựa chọn khác”, “tất yếu lịch sử”, “đi ngược dòng sẽ bị đào thải”, “ai cũng phải hy sinh cho đại cục”, “thời điểm này không phù hợp để tranh luận”. Điểm chung: chính danh không cần đồng thuận, hiện tại bị trói bởi một câu chuyện lớn hơn. Thiên mệnh thế tục không thể kiểm chứng, không thể bỏ phiếu, không thể sửa – nó biến quyền lực chính trị thành số phận lịch sử.
Đức trị ngày nay không nói “tu thân – tề gia” nữa, mà nói “nêu gương”, “đạo đức cách mạng”, “tự soi, tự sửa”, “liêm chính, hy sinh”, “cán bộ là đầy tớ của dân”. Mưu mẹo tuyên truyền có ba lớp tinh vi. Thứ nhất, thay kiểm soát thể chế bằng tự giác đạo đức. Không cần báo chí độc lập, điều tra độc lập, công khai tài sản triệt để, mà cần học tập đạo đức, rèn luyện tư tưởng, cam kết tự nguyện. Quyền lực được “đạo đức hóa” để né kiểm soát.
Thứ hai, cá nhân hóa sai phạm – phi hệ thống hóa vấn đề. Khi có bê bối: “một bộ phận cán bộ suy thoái”, “con sâu làm rầu nồi canh”, “lỗi con người, không phải đường lối”. Hệ thống luôn đúng, con người sai thì thay người, giữ quyền lực.
Thứ ba, đảo chiều phê phán thành vấn đề đạo đức. Phê phán quyền lực trở thành “thiếu xây dựng”, đòi minh bạch thành “thiếu niềm tin”, đòi kiểm soát thành “suy diễn, kích động”. Tranh luận chính trị bị đạo đức hóa: “Anh không sai vì lập luận, anh sai vì tâm không đúng.”
Đức trị giúp duy trì đặc quyền mà không cần bạo lực cao. Độc tài hiện đại khôn hơn độc tài cổ: ít đàn áp thô, nhiều “tự kiểm duyệt”, nhiều “đồng thuận được sản xuất”. Đức trị là công nghệ quyền lực mềm, không phải lý tưởng đạo đức.
Thủ thuật đảo nghĩa tinh vi nhất là biến “ổn định” thành giá trị đạo đức tuyệt đối. Ổn định (mô tả trạng thái) được biến thành ổn định (phẩm chất đạo đức). Kết quả: bất ổn đồng nghĩa với xấu, đòi thay đổi đồng nghĩa với vô trách nhiệm, phản biện đồng nghĩa với gây rối. Chính trị bị đạo đức hóa hoàn toàn. “Ổn định” được nhân cách hóa: không nói “hệ thống cần ổn định” mà nói “vì người nghèo”, “vì trẻ em”, “vì tương lai”, “vì dân tộc”. Ai phản biện bị gán là thiếu đạo đức. Cái bẫy logic: nếu xã hội ổn thì nhờ ổn định, nếu xã hội tệ thì càng phải ổn định hơn, mọi thay đổi đều bị xem là nguy cơ. Ổn định trở thành mục tiêu tự thân, không còn là phương tiện.
Đức trị không lỗi thời, trong môi trường truyền thông ngày nay nó còn hiệu quả hơn thời cổ vì năm lý do. Tương thích hoàn hảo với truyền thông cảm xúc: tuyên truyền hiện đại không thuyết phục bằng lý lẽ mà bằng hình ảnh, câu chuyện, biểu tượng, gương người tốt. “Cơ chế kiểm soát quyền lực” khô, phức tạp, khó lan truyền, trong khi “lãnh đạo sống giản dị, vì dân” dễ kể, dễ tin, dễ chia sẻ. Cá nhân hóa quyền lực – che mờ cấu trúc: tuyên truyền hiện đại thích nhân vật, không thích hệ thống. Mọi thứ xoay quanh con người, không phải thiết kế quyền lực. Quyền lực tập trung được “nhân bản hóa”, đặc quyền bị che bằng nhân cách, sai lầm hệ thống đổ cho cá nhân. Biến sự phục tùng thành tự nguyện: đức trị làm được điều này không cần đe dọa, chỉ cần gieo cảm giác “phản biện là vô ơn”, “đòi kiểm soát là thiếu niềm tin”. Quyền lực chuyển từ cưỡng chế sang nội tâm hóa. Không cần chứng minh, chỉ cần lặp lại: đạo đức không đo lường, không cần số liệu, không cần kiểm toán. Chỉ cần lặp đủ nhiều, nhắc đủ lâu. Trong kỷ nguyên thông tin dư thừa, thứ không cần kiểm chứng sống rất lâu. Cho phép “đúng mãi mãi”: thành công do lãnh đạo có đức, thất bại do cán bộ suy thoái, khủng hoảng do đạo đức xã hội xuống cấp. Quyền lực không bao giờ sai, chỉ có con người chưa đủ tốt.
Đức trị hồi sinh vì phù hợp với lợi ích cấu trúc của quyền lực tập trung. Nó rẻ hơn thể chế: so với tam quyền phân lập, báo chí độc lập, giám sát chéo, minh bạch tài sản, bầu cử cạnh tranh, đức trị không tốn ngân sách lớn, không làm suy yếu trung tâm quyền lực, không tạo đối trọng nguy hiểm. Nó bảo vệ đặc quyền mà không cần bảo vệ công khai: quyền lực tập trung luôn đi kèm đặc quyền, lợi ích gia đình, mạng lưới thân hữu. Đức trị giúp chuyển sự chú ý sang “tư cách”, tránh câu hỏi “ai kiểm soát ai”, làm lu mờ truy vấn tài sản – quyền lực. Nó cho phép đàn áp “mềm”: thay vì cấm đoán thô và bạo lực công khai, đức trị cho phép gán nhãn đạo đức, làm mất uy tín, cô lập xã hội. Người bị trừng phạt không phải vì sai luật mà vì sai đạo đức / động cơ / lập trường. Nó lấp khoảng trống khi chính danh thể chế yếu: khi bầu cử không cạnh tranh, quyền lực không luân chuyển, giám sát hình thức, chính danh không thể đến từ cơ chế. Lúc đó, đức trị trở thành nguồn chính danh thay thế. Và cuối cùng, nó phù hợp với xã hội bất an và mệt mỏi: trong bối cảnh khủng hoảng, bất ổn, chênh lệch giàu nghèo, niềm tin xã hội suy giảm, người dân không đòi cơ chế phức tạp mà đòi người tốt, người mạnh, người có đạo đức. Đức trị đáp ứng nhu cầu tâm lý, không phải nhu cầu chính trị.
Đức trị không tồn tại vì nó đúng, mà vì nó có lợi cho quyền lực tập trung và phù hợp với tuyên truyền cảm xúc hiện đại. Khi một chế độ nói nhiều về đạo đức, đó thường là dấu hiệu họ không muốn bị kiểm soát bằng cơ chế.
So sánh và phân tích
Để hiểu rõ vị trí của đức trị trong bối cảnh đương đại, cần so sánh ba mô hình chính danh. Chính danh dựa trên đạo đức (đức trị): “chúng tôi tốt, hy sinh, vì dân” – dựa trên hình ảnh và tuyên bố đạo đức, không cần kiểm chứng độc lập, ổn định dựa vào niềm tin. Nguồn chính danh: lịch sử, hy sinh, công lao quá khứ – không cần sự chấp thuận lặp lại của xã hội. Chính danh dựa trên hiệu quả (technocratic legitimacy): “chúng tôi mang lại tăng trưởng, phát triển, ổn định kinh tế” – dựa trên GDP, thu nhập, cơ sở hạ tầng, có thể đo lường nhưng không đòi hỏi giám sát dân chủ. Cần lưu ý rằng chính danh technocratic không hoàn toàn loại trừ yếu tố dân chủ – một số quốc gia như Singapore kết hợp hiệu quả kinh tế với một số cơ chế tham gia hạn chế, tạo ra mô hình lai. Chính danh dân chủ hiện đại: “chúng tôi được chọn và có thể bị thay thế” – dựa trên bầu cử, minh bạch, giám sát, có thể tước quyền thông qua cơ chế hòa bình. Nguồn chính danh: sự đồng thuận có thể rút lại, pháp quyền – chính danh là tạm thời và có điều kiện.
Khác biệt sống còn nằm ở khả năng bị tước chính danh. Trong thiên mệnh / đức trị: người cầm quyền tự phán xét, không có cơ chế đo lường, trên lý thuyết có thể bị thu hồi nhưng hiếm khi thay người hòa bình. Trong chính danh hiện đại: cơ chế độc lập phán xét, có thể đo lường, trên thực tế có thể bị thu hồi, việc thay người hòa bình là bình thường. Chính danh hiện đại gắn với trách nhiệm, thiên mệnh gắn với niềm tin.
Nhiều chế độ hiện đại kết hợp đức trị + hiệu quả để né dân chủ. Họ tuyên bố vừa có đạo đức vừa mang lại phát triển, do đó không cần cơ chế kiểm soát dân chủ. Nhưng cả hai đều có điểm yếu: đạo đức không đo lường được, hiệu quả có thể sụp khi khủng hoảng kinh tế. Chỉ có chính danh dân chủ cho phép chuyển giao quyền lực hòa bình khi hai thứ kia thất bại. Nhiều chế độ không muốn “chính danh hiện đại” vì chính danh hiện đại đắt: cần chấp nhận thua, chấp nhận điều tra, chấp nhận mất đặc quyền. Trong khi thiên mệnh + đức trị = chính danh rẻ, ổn định, khó bị lật bằng lý lẽ.
Ba mệnh đề xương sống: thiên mệnh là tổ tiên của “chính danh không cần kiểm chứng”; đức trị là công cụ đạo đức hóa quyền lực để né kiểm soát thể chế; khác biệt lớn nhất giữa chính trị cổ và hiện đại không nằm ở đạo đức, mà ở khả năng tước quyền hợp pháp. Chính trị hiện đại không cần lãnh đạo tốt – nó cần lãnh đạo có thể bị thay thế.
Hai khái niệm “ổn định đạo đức” và “ổn định thể chế” bị cố tình trộn lẫn trong tuyên truyền, nhưng về bản chất đối lập. Ổn định đạo đức: xã hội yên vì tin rằng người cầm quyền có đạo đức, hy sinh, vì dân, đáng được tin. Dựa trên niềm tin, hình ảnh cá nhân, tự giác và phục tùng nội tâm. Nó là ổn định tâm lý, không phải ổn định cấu trúc. Đặc điểm: phụ thuộc con người rất cao, không chịu được lãnh đạo kém, khả năng sửa sai chậm và bạo lực, chi phí duy trì rẻ trước mắt, tuổi thọ ngắn – trung hạn, rủi ro tích lũy cao. Ổn định thể chế: xã hội vận hành yên vì quyền lực bị ràng buộc, có giám sát chéo, có minh bạch, có cơ chế thay thế hòa bình. Không cần lãnh đạo tốt, chịu được lãnh đạo tệ, có khả năng tự sửa. Nó là ổn định do thiết kế, không phụ thuộc nhân cách. Đặc điểm: phụ thuộc con người thấp, khả năng sửa sai nhanh và hòa bình, chi phí đắt ban đầu, tuổi thọ dài hạn, rủi ro thấp. Ổn định đạo đức trông yên nhưng rất giòn. Ổn định thể chế có ma sát nhưng rất dai.
Cái bẫy tuyên truyền thường nói “đạo đức cao → xã hội ổn định”, nhưng sự thật cấu trúc là ổn định đạo đức chỉ tồn tại khi chưa có khủng hoảng lớn. Khi khủng hoảng đến, đạo đức không phân xử được lợi ích, không giải quyết được phân bổ quyền lực, không thay thế được cơ chế chịu trách nhiệm.
Chống tham nhũng trong mô hình đức trị không chạm tới tầng cao nhất vì chạm tới tầng cao nhất là chạm vào nguồn chính danh của hệ thống. Đức trị cần “người tốt ở trên” để tồn tại. Nếu tầng cao nhất cũng tham nhũng, cũng bị điều tra độc lập, cũng có thể bị kết tội, thì toàn bộ huyền thoại “lãnh đạo có đức” sụp đổ. Do đó, chống tham nhũng phải có trần và trần đó luôn nằm dưới đỉnh quyền lực. Chống tham nhũng trong đức trị không phải chống cấu trúc sinh ra tham nhũng mà là thanh lọc nội bộ, kỷ luật đạo đức, loại bỏ “sai người”. Tham nhũng được xem là lỗi phẩm chất, không phải lỗi thiết kế. Chức năng thật của chiến dịch chống tham nhũng có ba tác dụng: tái khẳng định quyền lực trung tâm, dọn đường cho tái phân phối quyền – lợi ích, và gia hạn niềm tin rằng “hệ thống đang tự sửa”. Nó là công cụ ổn định, không phải cải cách thể chế.
Thực hành và điểm yếu
Để phân biệt giữa đạo đức chính trị chân chính và đức trị như công cụ quyền lực, có thể quan sát các dấu hiệu. Dấu hiệu thứ nhất: nói nhiều về đạo đức nhưng né tránh minh bạch cụ thể. Hệ thống nhấn mạnh “liêm chính”, “hy sinh”, “vì dân” nhưng không công khai tài sản lãnh đạo, không minh bạch thu chi ngân sách, không cho phép kiểm toán độc lập.
Dấu hiệu thứ hai: tập trung vào “tấm gương” thay vì cơ chế giám sát. Truyền thông không ngừng ca ngợi các cán bộ mẫu mực, lãnh đạo gương mẫu, nhưng không xây dựng báo chí độc lập, cơ quan điều tra độc lập, hay cơ chế giám sát chéo.
Dấu hiệu thứ ba: chống tham nhũng theo chiến dịch, không theo thể chế. Các đợt thanh lọc diễn ra theo đợt sóng, có tính chọn lọc rõ rệt, dừng lại ở một “trần” nhất định, không chạm tới tầng cao nhất.
Dấu hiệu thứ tư: phê phán bị gán nhãn đạo đức thay vì được trả lời bằng lập luận. Khi có ý kiến phản biện, thay vì tranh luận về nội dung, hệ thống gán nhãn: “thiếu xây dựng”, “thiếu niềm tin”, “động cơ xấu”, “bị kích động”.
Dấu hiệu thứ năm: “ổn định” trở thành lý do để từ chối mọi cải cách thể chế. Mọi đề xuất về giám sát, minh bạch, phân quyền đều bị bác bỏ vì “gây bất ổn”. Ổn định không còn là phương tiện mà trở thành mục đích tự thân.
Dấu hiệu thứ sáu: lỗi hệ thống luôn được cá nhân hóa. Khi có sai phạm nghiêm trọng, giải thích luôn là “một bộ phận cán bộ”, “con sâu làm rầu nồi canh”, “cá nhân suy thoái” – chứ không bao giờ thừa nhận thiết kế quyền lực có vấn đề. Khi càng nhiều dấu hiệu này xuất hiện đồng thời, càng chứng tỏ đức trị đang được sử dụng như một công nghệ quyền lực chứ không phải như một chuẩn mực đạo đức chân chính.
Nhiều xã hội vẫn tin đức trị hơn cơ chế dù lịch sử cho thấy ngược lại, vì đức trị thỏa mãn tâm lý con người còn cơ chế thì thách thức nó. Đức trị đơn giản, cơ chế phức tạp. Đức trị trả lời bằng câu hỏi dễ: “Ai là người tốt?”, trong khi cơ chế đặt câu hỏi khó: “Ai kiểm soát ai? bằng cách nào? nếu thất bại thì sao?”. Con người bản năng ghét sự phức tạp, họ thích tin vào con người tốt hơn là hệ thống trừu tượng. Đức trị thắng vì dễ hiểu, không vì đúng. Đức trị cho phép hy vọng, cơ chế buộc phải hoài nghi. Tin vào đức trị có thể hy vọng “lãnh đạo tốt hơn”, tin vào cơ chế phải thừa nhận quyền lực luôn nguy hiểm, không ai đáng tin tuyệt đối, kể cả người mình thích. Đức trị dễ chịu về mặt cảm xúc, cơ chế khó chịu vì nó đòi ta nghi ngờ cả người “phe mình”. Ký ức lịch sử bị bóp méo có hệ thống. Lịch sử thường được kể lại như “vị vua anh minh”, “thời kỳ hoàng kim”, “lãnh đạo liêm khiết”, hiếm khi kể cơ chế vận hành ra sao, ai bị loại bỏ, quyền lực được kiểm soát thế nào. Ký ức tập thể được nhân cách hóa, không thể chế hóa. Đức trị chuyển lỗi từ hệ thống sang đạo đức cá nhân. Khi xã hội thất bại, đức trị nói “con người chưa đủ tốt”, cơ chế nói “thiết kế này sai”. Tin đức trị giúp né cảm giác phải đập bỏ thứ mình từng tin – đây là cơ chế tự vệ tâm lý tập thể.
Đức trị không sụp ngay mà gãy theo những quy luật khá ổn định. Điểm gãy thứ nhất: khoảng cách sống – lời nói vượt ngưỡng chịu đựng. Ban đầu, lãnh đạo sống giản dị (hoặc được kể là giản dị), dân chấp nhận hy sinh. Nhưng khi bất bình đẳng tăng, đặc quyền lộ rõ, đời sống khó khăn kéo dài, đạo đức bị “định lượng hóa” bằng đời sống thực. Lúc này, “nói hay” không còn bù được “sống khác”.
Điểm gãy thứ hai: đức trị đụng phải lợi ích không thể hòa giải. Đức trị giỏi kêu gọi hy sinh, kêu gọi đoàn kết, kêu gọi nhẫn nhịn, nhưng nó bất lực khi lợi ích xung đột trực tiếp, tài nguyên khan hiếm, phân bổ không công bằng. Đạo đức không phân xử được ai phải mất cái gì. Lúc này, nếu không có thể chế, xung đột bị dồn nén, tích tụ và bùng ra phi thể chế.
Điểm gãy thứ ba: chống tham nhũng mất tính thuyết phục. Khi dân thấy chống tham nhũng chỉ “đánh dưới”, “không đụng trần”, sai phạm lặp lại theo chu kỳ, thông điệp ngầm hình thành: “không phải không tham nhũng – mà là tham nhũng đúng vị trí”. Đây là điểm chết của đức trị vì nó tự nhận mình là đạo đức nhưng lại chứng minh mình có vùng cấm.
Điểm gãy thứ tư: thế hệ mới không còn mua câu chuyện cũ. Đức trị sống nhờ ký ức, công lao, hy sinh quá khứ. Nhưng thế hệ mới sống trong hiện tại, so sánh toàn cầu, ít ràng buộc cảm xúc lịch sử. Thiên mệnh hết hiệu lực khi không còn người tin vào câu chuyện gốc.
Điểm gãy thứ năm: “ổn định” bị lật ngược thành nguyên nhân bất ổn. Đây là giai đoạn cuối. Khi mọi cải cách bị chặn vì “ổn định”, mọi phản biện bị coi là nguy cơ, mọi sai lầm không được sửa kịp, ổn định không còn là phương tiện mà trở thành nguồn gốc của trì trệ và bất mãn. Lúc này, ổn định đạo đức phản tác dụng.
Một điểm quan trọng: đức trị có thể chịu được khủng hoảng chính trị ngắn hạn nhưng rất khó chịu khủng hoảng kinh tế kéo dài. Lý do là đời sống vật chất “định lượng hóa” đạo đức một cách tàn khốc. Khi kinh tế tăng trưởng, đời sống cải thiện, người dân sẵn sàng chấp nhận những hạn chế về chính trị, tin rằng “lãnh đạo có công”. Đạo đức được củng cố bởi thành quả vật chất. Nhưng khi khủng hoảng kinh tế đến – thất nghiệp tăng, thu nhập giảm, lạm phát cao, bất bình đẳng trầm trọng – lời tuyên bố đạo đức mất đi sức thuyết phục. Người dân bắt đầu đặt câu hỏi: nếu lãnh đạo thực sự có đức, vì sao không ngăn được khủng hoảng? Nếu hệ thống đúng đắn, vì sao đời sống ngày càng khó khăn? Đạo đức không thể ăn được, không thể trả nợ được, không thể nuôi con được. Khoảng cách giữa lời nói và thực tế vật chất trở nên quá lớn để có thể duy trì niềm tin. Đây là lý do nhiều chế độ dựa vào đức trị thường kết hợp với tăng trưởng kinh tế để duy trì chính danh. Khi kinh tế sụt giảm kéo dài, đức trị mất tác dụng rất nhanh, và nếu không có cơ chế chuyển giao quyền lực hòa bình, khủng hoảng kinh tế dễ dẫn đến khủng hoảng chính trị.
Bốn mệnh đề tổng kết: đức trị thắng vì nó hợp tâm lý, không vì nó hiệu quả; thiên mệnh hiện đại là lịch sử được kể như số phận; chống tham nhũng trong đức trị là kiểm soát nội bộ, không phải tự ràng buộc quyền lực; khi “ổn định” trở thành đạo đức, thay đổi sẽ bị coi là tội lỗi.
Một xã hội trưởng thành không hỏi “ai tốt”, mà hỏi “ai bị kiểm soát như thế nào khi họ không còn tốt nữa”. Ổn định đạo đức dựa vào niềm tin, ổn định thể chế dựa vào thiết kế. Đức trị chỉ hoạt động khi mọi thứ chưa quá căng. Khi lợi ích xung đột, bất bình đẳng tăng, thế hệ đổi thay và đặc biệt khi kinh tế khủng hoảng kéo dài, đức trị mất tác dụng rất nhanh. Không phải xã hội sụp vì thiếu đạo đức, mà vì thiếu cơ chế sửa sai hợp pháp. Đức trị chỉ kéo dài chính danh, thể chế mới quyết định nó có thể được chuyển giao hòa bình hay không.
Leave a comment