Khi Việt Minh được thành lập vào năm 1941 và đặc biệt trong giai đoạn thành lập chính phủ năm 1945, tổ chức này không công khai bản chất cộng sản của mình. Tuy nhiên, chỉ vài năm sau khi nắm quyền ở miền Bắc, đặc biệt từ đầu thập niên 1950, họ mới bắt đầu công khai đường lối cộng sản và thực hiện các chính sách thanh lọc quyết liệt như Cải cách ruộng đất (1953-1956), rồi sau đó là loại bỏ các đảng phái, tầng lớp trí thức, tư sản, phú nông – chính những người đã cùng họ thực hiện cách mạng ban đầu. Điều này đặt ra câu hỏi: đây có phải là chiến lược có tính toán từ trước, hay chỉ là sự phát triển tự nhiên?
Các nhà nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng đây không phải sự ngẫu nhiên mà là kết quả của một mô hình chiến lược được áp dụng rộng rãi trong phong trào cộng sản quốc tế. Để hiểu được vấn đề này, cần đặt nó trong bối cảnh rộng hơn của các cách mạng cộng sản ở Liên Xô, Trung Quốc, và các nước có điều kiện tương tự.
Chiến lược che giấu và mặt trận dân tộc
Giai đoạn 1929-1935, Quốc tế Cộng sản (Comintern) thất bại vì thúc đẩy đấu tranh giai cấp cực đoan. Năm 1935-1939, tổ chức này chuyển sang chiến lược “Popular Front” – Mặt trận Nhân dân. Chiến lược này yêu cầu các đảng cộng sản tạm gác khẩu hiệu cộng sản, liên minh với mọi lực lượng để giành chính quyền, thành lập mặt trận rộng, thu hút trí thức, tư sản, tiểu tư sản, tôn giáo, địa chủ yêu nước, đồng thời tránh làm họ sợ hãi bằng nhãn mác “cộng sản”. Đây không phải là sáng tạo riêng của Việt Nam mà là một mô hình quốc tế đã được áp dụng ở Trung Quốc, Tây Ban Nha, Pháp và nhiều nước khác.
Theo nghiên cứu, Hồ Chí Minh là người ủng hộ đường lối này. Ông xem việc giấu màu sắc cộng sản trong giai đoạn đầu là điều kiện bắt buộc để cách mạng thành công. Lý do rất thực tế: tầng lớp trí thức và tiểu tư sản mới là lực lượng có tổ chức, còn dân chúng lúc đó ưu tiên độc lập hơn là xã hội chủ nghĩa. Hồ Chí Minh từng viết vào năm 1939 rằng không được dọa người ta bằng những khẩu hiệu cộng sản.
Christopher Goscha chỉ ra rằng Việt Minh học trực tiếp kinh nghiệm của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ Mặt trận Dân tộc chống Nhật từ 1937 đến 1945. Mao Trạch Đông cũng giấu chương trình ruộng đất, không công khai chủ nghĩa cộng sản, chỉ nhấn mạnh “kháng Nhật cứu quốc”. Việt Minh gần như sao chép công thức này một cách nguyên vẹn, cho thấy chiến lược không phải do tầng lớp công nông Việt Nam tự nghĩ ra mà được nhập khẩu từ mô hình quốc tế.
David Marr trong tác phẩm “Vietnam 1945” nhấn mạnh một điểm quan trọng: nếu Việt Minh công khai “chúng tôi là cộng sản”, họ sẽ không thể huy động trí thức, quan lại cũ, địa chủ, doanh nhân, giáo sĩ và cả dân trung lưu thành thị. Công khai cộng sản trong giai đoạn 1941-1945 chính là tự sát chính trị. Chiến lược này cho phép Việt Minh thu hút được một liên minh rộng lớn, tất cả cùng hướng về mục tiêu độc lập dân tộc. Chỉ sau khi đã nắm được độc quyền bạo lực và quyền lực chính trị, Việt Minh mới bắt đầu chuyển sang giai đoạn tiếp theo – bộc lộ bản chất và thanh lọc.
Bước ngoặt năm 1950 và sự chuyển hướng chiến lược
Năm 1950 là bước ngoặt lịch sử có ý nghĩa quyết định. Sau khi Mao Trạch Đông chiến thắng trong nội chiến Trung Quốc năm 1949, Việt Minh bắt đầu nhận được sự hỗ trợ toàn diện từ Bắc Kinh. Cố vấn Trung Quốc được cử sang, từ cấp cao nhất cho đến cấp tỉnh, huyện. Họ không chỉ cố vấn về quân sự mà còn về tổ chức đảng, chính sách xã hội và phương pháp thanh lọc. Trung Quốc cung cấp vũ khí hạng nặng, đạn dược, và hậu cần. Hàng nghìn cán bộ Việt Nam được gửi sang Trung Quốc và Liên Xô để học tập về lý luận Mác-Lênin, tổ chức đảng, và phương pháp đấu tranh giai cấp. Quan trọng nhất, Trung Quốc truyền thụ toàn bộ kinh nghiệm về cách xây dựng một đảng cộng sản theo mô hình Mao – tức là đảng tập trung, đấu tranh giai cấp triệt để, và thanh lọc liên tục.
Các sử gia quốc tế đều đồng ý rằng 1950 là bước ngoặt khiến Việt Minh biến đổi từ mặt trận dân tộc sang đảng cộng sản đúng nghĩa. Từ thời điểm này, ảnh hưởng của Trung Quốc đối với Việt Nam trở nên sâu sắc và toàn diện. Điều này có thể giải thích bằng mô hình ba giai đoạn của cách mạng cộng sản: giai đoạn đầu cần đông người nên sử dụng mặt trận rộng, tạm gác đấu tranh giai cấp; khi nắm quyền hoặc đã có quân đội mạnh thì quay lại mô hình cách mạng xã hội chủ nghĩa; và cuối cùng là thanh lọc tất cả lực lượng không thuần phục. Việt Nam tuân theo đúng trình tự này.
Cải cách ruộng đất: bản sao mô hình Trung Quốc
Chính sách Cải cách ruộng đất được triển khai từ 1953-1956 theo đúng khuôn mẫu Trung Quốc 1950-1953. Tuy nhiên, mục tiêu thực sự không chỉ là phân phối ruộng đất cho nông dân nghèo mà là thanh lọc tầng lớp xã hội không phù hợp với chuyên chính vô sản. Danh sách bị thanh lọc rất rộng: địa chủ, phú nông, tư sản dân tộc, trí thức độc lập, các đảng phái từng hợp tác với Việt Minh, nhiều cán bộ Việt Minh cũ có nguồn gốc tiểu tư sản hoặc địa chủ, các nhân vật có uy tín trong dân nhưng không bị kiểm soát được bởi đảng, và người có quan hệ với chế độ cũ.
Goscha nhận xét thẳng thừng rằng đây không chỉ là cải cách kinh tế mà là quá trình tái cấu trúc lại xã hội theo mô hình Mao. Mục tiêu là phá tan hoàn toàn cấu trúc xã hội cũ và thay thế bằng một xã hội mới, trong đó đảng cộng sản là trung tâm duy nhất của mọi quyền lực. Tất cả các sử gia quốc tế nghiêm túc đều thống nhất rằng CCRĐ ở Việt Nam về cơ bản là bản sao gần như nguyên xi mô hình CCRĐ Trung Quốc, và sự tham gia của cố vấn Trung Quốc không chỉ là tư vấn mà là chỉ đạo trực tiếp và ở vị trí quyết định.
Các cố vấn chính bao gồm La Quý Ba – cố vấn tối cao chính trị, Vi Quốc Thanh – cố vấn quân sự, Hoàng Kính – cố vấn về tổ chức Đảng, cùng hàng trăm cố vấn cấp trung hỗ trợ từng tỉnh, từng huyện, thậm chí từng đội cải cách. Theo tài liệu giải mật của chính Trung Quốc từ thập niên 1950, cố vấn Trung Quốc đã chỉ đạo phương pháp đấu tố, yêu cầu áp dụng định mức tỉ lệ – đặt ra chỉ tiêu bao nhiêu phần trăm dân số phải được xác định là địa chủ, bao nhiêu phần trăm phải bị xử lý. Đây chính là nguồn gốc trực tiếp của oan sai – khi có chỉ tiêu cứng, cán bộ địa phương buộc phải đủ số bằng mọi giá.
Các báo cáo mật của cố vấn Trung Quốc gửi về Bắc Kinh, được giải mật từ cuối thập niên 1990, cho thấy rõ ràng họ không chỉ tư vấn mà còn chỉ đạo và thúc ép sử dụng bạo lực. La Quý Ba báo cáo gửi Chu Ân Lai cuối năm 1953 rằng Đảng Lao động Việt Nam phải kiên quyết tiến hành đấu tranh giai cấp ở nông thôn, nếu không dùng biện pháp mạnh để tiêu diệt thế lực địa chủ thì khó củng cố chính quyền nhân dân. Đây không phải khuyến cáo mềm mại mà là mệnh lệnh thúc đẩy bạo lực. Báo cáo ngày 12/12/1953 nêu rõ Việt Nam phải thực hiện đúng ba bước: phát động quần chúng, xác định thành phần, trấn áp kiên quyết bọn phản động địa chủ, không thể nương tay.
Báo cáo gửi Mao Trạch Đông đầu năm 1954 của La Quý Ba thậm chí còn nói rõ hơn: nhiều cán bộ Việt Nam còn mềm yếu, thiếu dứt khoát trong việc xử trí địa chủ, chúng tôi đã nhấn mạnh rằng không có đấu tranh đổ máu thì không thể có cải cách ruộng đất thành công. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất: cố vấn Trung Quốc ép phải có bạo lực, coi bạo lực là điều kiện cần thiết cho thành công.
Hoàng Kính trong báo cáo gửi Bắc Kinh tháng 3/1955 viết rằng phải kiên quyết sửa chữa sai lầm hữu khuynh của nhiều cán bộ Việt Nam, một số địa phương xử lý quá ít địa chủ, chúng ta cần đặt ra chỉ tiêu rõ ràng để bảo đảm tính triệt để của cải cách. Việc đặt chỉ tiêu này chính là nguồn gốc trực tiếp của oan sai – khi có chỉ tiêu phải xử lý một tỷ lệ nhất định dân số, thì dù trong thực tế không có đủ địa chủ thật, cán bộ cũng buộc phải tạo ra địa chủ để đủ số.
Bản chất thanh trừng: có chủ đích hay do cán bộ làm sai?
Lập luận về việc cán bộ địa phương làm sai đường lối là quan điểm chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam sau này, được sử dụng để giải thích cho những sai lầm và oan sai trong CCRĐ. Tuy nhiên, giới sử học độc lập nhìn nhận hoàn toàn khác. Mô hình CCRĐ với các đặc điểm: quy định tỉ lệ địa chủ phải bị xử tử, đấu tố bắt buộc, huy động quần chúng để phá vỡ trật tự xã hội cũ, mục tiêu không phải chỉ ruộng đất mà là đập nát tầng lớp ưu tú cũ. Việt Nam sao chép mô hình này từng bước, từng chi tiết, do đó không thể nói sai lầm tự phát.
Theo Goscha và Duiker, các văn kiện nội bộ cho thấy lãnh đạo Đảng Lao động Việt Nam đã phê chuẩn mô hình bạo lực, thậm chí khuyến khích tố khổ và đấu tố để đánh thức giai cấp, đưa ra chỉ tiêu phần trăm địa chủ phải xử lý. Duiker nhận xét rằng nếu bạn đặt chỉ tiêu phải có một số lượng địa chủ bị xử tử, thì dù có người tốt cũng buộc phải biến thành người xấu, đây không phải tai nạn mà là hậu quả tất yếu của thiết kế chính sách. Khi có chỉ tiêu cứng, cán bộ địa phương đối mặt với áp lực: nếu không đủ số, họ bị coi là hữu khuynh, mềm yếu với địa chủ, thậm chí có thể bị thanh trừng.
Ngược lại với lời xin lỗi về sau, các tài liệu thời kỳ 1953-1956 cho thấy tường thuật của cố vấn Trung Quốc ghi nhận lãnh đạo Việt Minh tán thành phương pháp mạnh, không có bằng chứng về chỉ thị ngăn bạo lực hoặc giảm nhẹ, các bài báo và khẩu hiệu thời kỳ đó đều kêu gọi kiên quyết đấu tranh, trấn áp không khoan nhượng. Lời xin lỗi chỉ xuất hiện sau khi CCRĐ bị phản ứng mạnh trong dân chúng, và sau khi Khrushchev tố cáo Stalin năm 1956 tạo ra làn sóng giải băng trong đảng cộng sản.
Không sử gia quốc tế nào tin rằng CCRĐ chỉ đơn thuần là áp dụng học thuyết. Họ chỉ ra ba động lực thực sự. Thứ nhất là mục tiêu lý luận – phá vỡ cấu trúc xã hội cũ: muốn xây dựng xã hội mới phải đập nát tầng lớp ưu tú cũ một cách triệt để. CCRĐ vừa phá tan mạng lưới quyền lực cũ, vừa tiêu diệt đối thủ tiềm tàng, vừa tạo ra một xã hội không còn điểm tựa ngoài Đảng. Thứ hai là mục tiêu chính trị – CCRĐ là quá trình tái cơ cấu xã hội để Đảng Cộng sản Việt Nam trở thành lực lượng duy nhất có quyền cai trị nông thôn, mà nông thôn là 90% dân số lúc đó. Thứ ba là mục tiêu kinh tế – tái phân phối tài sản cho tầng lớp chính quyền mới.
Động lực thứ ba này ít được nói đến công khai nhưng rất quan trọng. Tài sản của địa chủ về danh nghĩa được chia cho nông dân nghèo, nhưng quyền kiểm soát thực sự rơi vào tay cán bộ Đảng, các căn nhà đẹp và biệt thự bỏ lại ở Hà Nội sau 1954 được phân cho cán bộ và cơ quan chính quyền. Không sử gia quốc tế nào phủ nhận yếu tố lợi ích nhóm của tầng lớp cách mạng mới. Có một mâu thuẫn lợi ích rất rõ ràng: tầng lớp cán bộ cách mạng mới muốn chiếm lĩnh vị trí, tài sản, đặc quyền của tầng lớp cũ. CCRĐ là công cụ để thực hiện điều này một cách hợp pháp dưới danh nghĩa cách mạng.
Vai trò thực sự của Hồ Chí Minh
Trong thời gian dài ở Việt Nam, tồn tại hai cực quan điểm về vai trò của Hồ Chí Minh trong CCRĐ. Quan điểm chính thống cho rằng ông không biết hết mức độ sai lầm, sai lầm chủ yếu do Trường Chinh gây ra. Quan điểm chỉ trích cho rằng Hồ Chí Minh là người khởi xướng và chịu trách nhiệm trực tiếp. Nghiên cứu quốc tế sau khi tài liệu Liên Xô và Trung Quốc được giải mật cho thấy bức tranh phức tạp hơn: ông vừa là người chuẩn thuận đường lối CCRĐ, vừa không trực tiếp điều hành kỹ thuật của chiến dịch.
Cố vấn Lã Quý Ba báo cáo về Bắc Kinh năm 1953 rằng Hồ Chủ tịch và Bộ Chính trị nhất trí rằng phải tiến hành cải cách ruộng đất theo đúng kinh nghiệm Trung Quốc, gồm cả đấu tố. Đây là bằng chứng quan trọng: Hồ Chí Minh không chỉ không biết mà còn nhất trí với phương pháp bạo lực. Tuy nhiên, toàn bộ nghiệp vụ cải cách được giao cho Trường Chinh phụ trách lý luận và tổng chỉ đạo, còn các đoàn cố vấn Trung Quốc hướng dẫn phương pháp và tổ chức đội cải cách. Nhưng ông nhận báo cáo thường xuyên, được cố vấn Trung Quốc mô tả là nắm tình hình rất rõ, và phê chuẩn những quyết định lớn như quy mô CCRĐ, tăng tốc sau 1953 để phục vụ kháng chiến, công bố sắc lệnh và các khẩu hiệu cứng rắn.
Edwin Moise cho rằng Hồ không phải là kiến trúc sư kỹ thuật của CCRĐ, nhưng mọi quyết định chiến lược đều phải qua ông, ông biết, ông đồng ý, và ông chịu trách nhiệm chính trị. Trong một số tài liệu Trung Quốc, năm 1955 ông bày tỏ lo ngại rằng nếu làm quá tay sẽ ảnh hưởng dư luận, nhưng ông vẫn tiếp tục ký lệnh mở rộng CCRĐ vì ba lý do: sức ép quân sự-chính trị cuối giai đoạn kháng chiến, sự phụ thuộc viện trợ Trung Quốc, và niềm tin rằng CCRĐ là con đường duy nhất để phá vỡ thiết chế xã hội cũ.
Tới năm 1956, khi tình hình bùng phát khủng hoảng nghiêm trọng với đấu tố, oan sai lan rộng, phản loạn Quỳnh Lưu, và phong trào Nhân văn – Giai phẩm nổi lên phê phán, Hồ Chí Minh buộc phải hành động thu hồi một phần chính sách, và hạ bệ Trường Chinh – yêu cầu ông từ chức Tổng Bí thư.
Ai nắm an ninh, người đó nắm thực quyền
Trong các chế độ cộng sản kiểu Liên Xô-Trung Quốc, quyền lực thực sự không phải lúc nào cũng gắn với chức danh chính thức. Ba yếu tố quyết định quyền lực thực sự là: bộ máy an ninh và tình báo, hồ sơ lý lịch cán bộ, và khả năng bổ nhiệm thăng tiến cán bộ.
Bộ máy an ninh và tình báo quản lý thông tin về mọi cá nhân, phát hiện sai phạm hoặc bất đồng chính trị, có khả năng đe dọa bất kỳ ai trong hệ thống. Hồ sơ lý lịch cán bộ là vũ khí chính trị mạnh nhất – nó ghi lại quá khứ, quan hệ, phe cánh, và đặc biệt là các điểm yếu của mọi cán bộ. Trong môi trường cộng sản, bất kỳ sai lầm nào trong quá khứ dù nhỏ nhặt đến đâu đều có thể bị khai thác để cô lập hoặc thanh trừng. Cuối cùng, ai kiểm soát danh sách và lý lịch cán bộ, người đó có quyền quyết định ai được thăng chức, ai bị cách chức – đây là công cụ để xây dựng mạng lưới trung thành và loại bỏ đối thủ.
Stalin là ví dụ kinh điển nhất. Ông không phải tự tay điều hành tất cả các sư đoàn hay cơ quan hành chính, nhưng ông nắm quyền kiểm soát NKVD – cơ quan an ninh trung ương của Liên Xô. NKVD quản lý hồ sơ cán bộ của toàn bộ đảng viên, giám sát từng cá nhân. Khi Stalin muốn loại bỏ một đối thủ chính trị, ông chỉ cần ra lệnh cho NKVD điều tra hồ sơ của người đó, và hồ sơ ấy – dù được viết theo cách nào – đều sẽ tìm ra bằng chứng về tội phản cách mạng. Kết quả là cuộc Đại Thanh Trừng 1936-1938, trong đó hàng trăm nghìn người bị xử tử hoặc đưa vào trại lao động.
Sau khi nắm quyền năm 1949, Mao Trạch Đông cũng không trực tiếp điều hành tất cả các đơn vị quân sự hay cơ quan hành chính, nhưng ông kiểm soát chặt chẽ Bộ Tổ chức Trung ương và hệ thống an ninh công an. Trong Cách mạng Văn hóa 1966-1976, Mao dùng bộ máy này để loại bỏ các lãnh đạo đối lập như Lưu Thiếu Kỳ, Đặng Tiểu Bình và hàng triệu cán bộ khác.
Ở Việt Nam, nguyên tắc này được thể hiện rõ ràng qua hai nhân vật then chốt: Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn. Lê Đức Thọ nắm Ban Tổ chức Trung ương, kiểm soát toàn bộ hồ sơ cán bộ trong Đảng và quân đội. Trần Quốc Hoàn là Bộ trưởng Bộ Nội vụ, nắm bộ máy an ninh và hồ sơ lý lịch chính trị của mọi cán bộ. Khi các vụ thanh trừng xảy ra, Lê Đức Thọ và phe của ông sử dụng thông tin lý lịch và quyền bổ nhiệm để cô lập Võ Nguyên Giáp và loại bỏ các cận thần của ông, kiểm soát quân đội thông qua việc đặt người của mình vào các vị trí then chốt, thanh trừng những người được coi là phe thân Hồ Chí Minh hoặc không trung thành.
Sự dịch chuyển quyền lực và hai phe trong Đảng
Sau CCRĐ, quyền lực thực tế bắt đầu rời khỏi tay Hồ Chí Minh. Có sáu nguyên nhân chính dẫn đến sự cô lập này. Thứ nhất là xung đột đường lối chiến lược: Hồ Chí Minh muốn ưu tiên xây dựng miền Bắc, tránh đối đầu trực diện với Mỹ, tin tưởng vào hòa hoãn quốc tế; trong khi Lê Duẩn – Lê Đức Thọ chủ trương “giải phóng miền Nam bằng bạo lực cách mạng” ngay lập tức, Maoist hóa đường lối, tin vào tổng công kích – tổng khởi nghĩa.
Thứ hai là quyền lực tổ chức bị tách khỏi tay: Ban Tổ chức Trung ương, Bộ Công an, Bộ Tổng Tham mưu – ba trụ cột quyền lực thực sự – đều nằm dưới sự kiểm soát của Lê Đức Thọ và Lê Duẩn. Hồ Chí Minh không can thiệp được việc bổ nhiệm cán bộ, vì đó là công cụ chính để Lê Duẩn – Thọ củng cố phe cánh. Thực chất ông vẫn là người ký quyết định, nhưng quyết định đã được soạn sẵn theo ý Lê Duẩn – Thọ, ông giống như một vị vua tượng trưng trong chế độ quân chủ lập hiến – có danh hiệu nhưng không có quyền.
Thứ ba là ảnh hưởng quốc tế: sau 1950, Trung Quốc thắng nội chiến, Mao trở thành cố vấn chiến lược cho miền Bắc. Mao ủng hộ đường lối cực đoan, và Hồ Chí Minh cần viện trợ Trung Quốc nên phải nhượng bộ, để quyền lực thực tế rơi vào tay những người thi hành đường lối Maoist.
Thứ tư là yếu tố nhân sự và thanh trừng nội bộ: CCRĐ, vụ Xét lại chống Đảng, cô lập Võ Nguyên Giáp, thanh trừng Hoàng Minh Chính, Vũ Đình Huỳnh, Lê Liêm, Lê Trọng Nghĩa – những cán bộ trung thành với Hồ Chí Minh bị loại khỏi bộ máy quân sự, chính trị và an ninh. Hồ Chí Minh không còn phe cánh để dựa vào, dẫn đến cô lập hoàn toàn trong nội bộ. Nhiều tài liệu ghi nhận ông đã cố can thiệp vụ Xét lại để bảo vệ Vũ Đình Huỳnh, thư ký cũ của ông, nhưng Lê Đức Thọ gạt đi – đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy ông đã mất quyền lực thực sự.
Thứ năm là mất uy tín sau CCRĐ: việc phải nhận lỗi trước dân đã làm uy tín chính trị của Hồ Chí Minh bị hao hụt nghiêm trọng trong nội bộ Đảng. Dù trước dân ông vẫn là Bác Hồ kính yêu, nhưng trong nội bộ, những người như Lê Duẩn và Lê Đức Thọ đã không còn coi ông là lãnh tụ tuyệt đối nữa. Thứ sáu là tuổi tác và sức khỏe: từ 1960 trở đi, Hồ Chí Minh đã ngoài 70 tuổi, sức khỏe suy yếu, ông dần rút lui khỏi các công việc hàng ngày.
Kết quả của quá trình trên là Hồ Chí Minh chỉ còn vai trò biểu tượng – biểu tượng tinh thần, lãnh đạo cách mạng, cha già dân tộc, không can thiệp trực tiếp vào chiến lược miền Nam hay việc bổ nhiệm cán bộ then chốt. Quyền lực thực tế nằm trong tay Lê Duẩn chỉ đạo đường lối chiến tranh và Lê Đức Thọ kiểm soát tổ chức, an ninh, thanh trừng nội bộ. Ảnh hưởng của ông trong chiến tranh miền Nam giảm mạnh, đến mức Tết Mậu Thân 1968 ông không được thông báo toàn bộ kế hoạch. Tài liệu Trung Quốc 1963 mô tả ông là Shouxiang – người đứng đầu trên danh nghĩa, không điều hành thực tế. Pierre Asselin viết rằng từ 1960, quyền lực thực tế không còn nằm trong tay Hồ Chí Minh mà chuyển sang Lê Duẩn, Hồ trở thành vị vua triết nhân – được tôn vinh nhưng không quyết định.
Nội bộ Đảng Lao động Việt Nam xuất hiện hai nhóm rõ rệt với đường lối đối lập nhau. Phe tả khuynh – Maoist hóa thân Trung Quốc gồm Trường Chinh, Hoàng Quốc Việt, Lê Đức Thọ và một phần Ban Tổ chức Trung ương. Họ tin vào mô hình cách mạng Mao, đấu tranh giai cấp triệt để, cải tạo tư tưởng, thanh lọc nội bộ, cách mạng bạo lực, tổng công kích, và độc quyền tuyệt đối của đảng. Phe ôn hòa – dân tộc chủ nghĩa nghiêng về Liên Xô gồm Võ Nguyên Giáp, Hoàng Minh Chính, Lê Liêm, Lê Trọng Nghĩa, Vũ Đình Huỳnh, một số nhóm trí thức được đào tạo từ Việt Bắc, và Phạm Văn Đồng đứng giữa nhưng thiên về mềm dẻo. Họ chủ trương giảm bớt đấu tranh giai cấp, mặt trận dân tộc rộng rãi, quan hệ tốt với Liên Xô, tránh Maoist hóa xã hội Việt Nam, và chiến tranh thận trọng với ưu tiên đàm phán khi có thể.
VỤ XÉT LẠI CHỐNG ĐẢNG 1967-1968
Từ 1960 đến 1965, xung đột Trung-Xô và chiến tranh mở rộng làm phe tả khuynh trở lại nhờ đường lối tiến công cách mạng. Năm 1967-1968, Vụ Xét lại Chống Đảng thanh trừng phe ôn hòa – những người từng chống cực đoan hóa CCRĐ, và phe Maoist giành chiến thắng hoàn toàn.
Vụ án Xét lại Chống Đảng diễn ra từ 1967-1968 là cuộc thanh trừng lớn nhất trong nội bộ Đảng sau khi nắm quyền ở miền Bắc. Khoảng 300-500 cán bộ cao cấp bị bắt, tập trung ở Bộ Quốc phòng, Tổng cục Chính trị, Viện Triết, Ban Tuyên huấn, Bộ Ngoại giao. Họ bị cáo buộc là xét lại hiện đại chống Đảng, gián điệp Liên Xô, âm mưu đảo chính. Những người bị bắt đều thuộc phe ôn hòa như Hoàng Minh Chính – Viện trưởng Viện Triết, Vũ Đình Huỳnh – thư ký riêng của Hồ Chí Minh thời Việt Bắc, Lê Liêm – Tổng cục Chính trị, Lê Trọng Nghĩa – Cục trưởng Tình báo Quân đội, Đặng Kim Giang và các nhóm trí thức. Những người này hầu hết đều từng phản đối bạo lực quá mức trong CCRĐ.
Lien-Hang Nguyen và Asselin chỉ ra lực lượng vận động mạnh nhất là Lê Đức Thọ, một phần Bộ Chính trị theo đường lối cứng rắn, và hậu thuẫn từ lập trường ý thức hệ của Trung Quốc thời Mao. Quan trọng là nhiều người bị bắt là cận thần của Hồ Chí Minh thời kháng chiến, nhưng lúc này ông đã không đủ quyền lực để bảo vệ họ.
Hầu hết các nhà nghiên cứu thống nhất rằng đây không phải âm mưu phản loạn mà là một cuộc thanh trừng phe chính trị, nhằm loại bỏ những người không theo đường lối Maoist – Lê Duẩn – Lê Đức Thọ. Không có chứng cứ thực sự về âm mưu đảo chính, liên hệ tình báo với Liên Xô, kế hoạch lật đổ chính quyền hay bất kỳ hành động phản quốc nào. Trong tài liệu KGB giải mật: không tài trợ hay chỉ đạo bất kỳ tổ chức chống Đảng nào ở Việt Nam.
Lý do thật sự họ bị bắt là họ đề nghị hòa hoãn, tránh phụ thuộc Trung Quốc quá nhiều, phê bình tả khuynh hóa, coi mô hình Maoist là nguy hiểm, muốn chính sách kinh tế-chính trị mềm hơn, ít bạo lực hơn, và có uy tín riêng không phụ thuộc hoàn toàn vào Lê Duẩn – Lê Đức Thọ. Những quan điểm này bị gán là xét lại kiểu Khrushchev, phản bội cách mạng, làm tay sai cho đế quốc.
VÕ NGUYÊN GIÁP: TỪ ANH HÙNG ĐẾN BIỂU TƯỢNG BỊ VÔ HIỆU HÓA
Một nhân vật bi kịch khác trong giai đoạn này là Võ Nguyên Giáp. Nhiều nguồn độc lập xác nhận một sự thật ít được biết đến: thời trẻ, Võ Nguyên Giáp có nộp đơn xin vào Trường Hành chính Thuộc địa – một dạng đào tạo quan chức cho chính quyền Pháp, đồng thời cũng xin vào lực lượng an ninh và quân đội thuộc địa để có việc làm và cơ hội học hành. Hồ sơ của ông Giáp thời thuộc địa đã được mật thám Pháp lưu lại đầy đủ. Chính nhờ bộ hồ sơ này, Lê Đức Thọ nắm Ban Tổ chức Trung ương và Trường Chinh điều tra nội bộ thời kháng chiến có thể khai thác nó làm điểm yếu chính trị của Võ Nguyên Giáp.
Trong môi trường đấu đá nội bộ cộng sản, chỉ cần đã từng xin phục vụ cho thực dân hay đã từng muốn làm quan chức thuộc địa là đủ để gán ghép là thiếu lập trường giai cấp, nghiêng hữu, không triệt để cách mạng. Cần lưu ý rằng điều này không phải hiếm trong giới trí thức thuộc địa thời đó – nhiều người tìm cách học hành và có việc làm trong hệ thống Pháp. Nhưng trong chính trị cộng sản, nó trở thành vũ khí để kiểm soát. Đây là lý do Giáp luôn bị gạt khỏi quyền lực thực, đặc biệt sau 1956, và phải luôn thận trọng trong mọi phát ngôn.
Trong thời kỳ CCRĐ, Giáp tỏ ra hoài nghi về phương pháp bạo lực quá mức. Ông là một trong những người lên tiếng phản đối tả khuynh. Nhưng hành động này làm phe Trường Chinh – Lê Đức Thọ – Hoàng Quốc Việt căm ghét, họ coi Giáp là đối thủ nguy hiểm vì được dân tin, được quân đội ủng hộ, và có uy tín quốc tế. Từ đây, kế hoạch vô hiệu hóa Giáp bắt đầu được triển khai một cách có hệ thống.
Sau 1960, lãnh đạo cao cấp Đảng mà cụ thể là phe Lê Duẩn bắt đầu kiểm soát mạnh trực tiếp quân đội, không để Giáp nắm nhiều quyền độc lập. Các vị trí then chốt trong quân đội được đặt những người trung thành với phe Lê Duẩn: Tổng cục Chính trị – cơ quan kiểm soát tư tưởng và chính trị trong quân đội, có quyền lực ngang hoặc thậm chí vượt chỉ huy quân sự; Tổng cục Hậu cần kiểm soát nguồn cung cấp, phân phối vũ khí, lương thực; Cục Tổ chức quyết định bổ nhiệm, điều động sĩ quan; và Cục Tình báo giám sát cả bên ngoài lẫn nội bộ quân đội. Thực tế, Lê Duẩn và Lê Đức Thọ kéo bộ máy tổ chức vào quân đội một cách có hệ thống. Giáp chỉ còn vai trò bộ trưởng hình thức – ký các quyết định đã được soạn sẵn, xuất hiện trong các sự kiện lớn, nhưng không kiểm soát được bộ máy thực sự.
Năm 1967-1968, tất cả những người thân cận của Giáp trong quân đội bị bắt: Lê Trọng Nghĩa bị cáo buộc âm mưu đảo chính, Đặng Kim Giang bị giam bảy năm, Lê Liêm người có ảnh hưởng lớn, và Vũ Đình Huỳnh từng là thư ký của HCM nhưng thân Giáp bị coi là gián điệp Liên Xô. Giáp bị cô lập hoàn toàn – chỉ còn tên tuổi, không còn quyền lực. Lien-Hang Nguyen viết rằng Võ Nguyên Giáp trong năm 1967 đứng trước nguy cơ bị bắt, nhưng Hồ Chí Minh can thiệp để giữ hình ảnh quốc tế, tuy nhiên đây chỉ là chiến thắng Pyrrhic – Giáp được giữ chức nhưng không còn quyền.
Tài liệu Trung Quốc đã giải mật cho biết về Điện Biên Phủ: kế hoạch ban đầu đánh nhanh thắng nhanh là của Võ Nguyên Giáp và Tham mưu Việt Minh, nhưng kế hoạch này thất bại trong giai đoạn đầu, chuyển sang đánh chắc tiến chắc – quyết định này phải được Bắc Kinh đồng ý, từng đợt tấn công đều có cố vấn Trung Quốc tham gia đánh giá và phê chuẩn, hỏa lực pháo binh, chiến thuật vây hãm, đào hào tiến công đều học từ kinh nghiệm Trung Quốc. Điều này không phủ nhận tài năng của Giáp, nhưng cho thấy ông không hoàn toàn độc lập chỉ huy.
Sau 1954, Giáp chỉ còn vai trò biểu tượng quân sự: không nắm nhân sự, không nắm tổ chức, không kiểm soát tình báo, không can thiệp được vào hậu cần, không được tham dự các cuộc họp nhỏ. Theo Goscha, Giáp giống một tư lệnh danh dự hơn là người quyết định chiến lược, ông xuất hiện trong các sự kiện lớn, ký các văn bản chính thức, nhưng quyền lực thực sự không nằm trong tay ông.
Chiến lược tổng công kích – tổng khởi nghĩa của Tết Mậu Thân do Lê Duẩn và Lê Đức Thọ thông qua, không phải của Giáp. Lien-Hang Nguyen công bố một số biên bản họp cho thấy bộ đôi Lê Duẩn – Lê Đức Thọ né sự có mặt của Giáp để tránh phản đối, họ tổ chức các cuộc họp tiểu ban không mời Giáp, quyết định xong rồi mới thông báo như một quyết định của Đảng. Trong các cuộc họp nội bộ, phe Lê Duẩn đã gán cho Giáp những nhãn mác chính trị nguy hiểm: hữu khuynh, sợ Mỹ, giáo điều.
Một chi tiết đáng chú ý: Giáp bị gửi đi Hungary trong những tháng chuẩn bị then chốt của chiến dịch. Đây được các nhà nghiên cứu diễn giải như một hình thức lưu đày mềm, không cho ông can thiệp vào kế hoạch, tránh ông phản đối công khai. Khi Giáp trở về, kế hoạch đã được quyết định và bắt đầu triển khai.
Mặc dù quyền lực thực tế bị tước đoạt, Võ Nguyên Giáp vẫn được tuyên truyền như Đại tướng của nhân dân, Anh hùng Điện Biên Phủ. Có ba lý do: cần hình tượng anh hùng dân tộc vì nhiều chính sách sai lầm không thể để đổ lên Giáp vì sẽ làm mất tính chính danh của chế độ; dân quá tin Giáp nên nếu công khai ông bị gạt bỏ hoặc thanh trừng sẽ gây rối loạn và mất lòng tin; và dùng hình ảnh để huy động chiến tranh – Giáp là anh cả quân đội, tượng trưng cho truyền thống chiến thắng, hình ảnh ông xuất hiện trên báo và trong các buổi lễ giúp khích lệ tinh thần bộ đội. Trong khi quyền lực thực tế nằm ở Lê Duẩn – Lê Đức Thọ – Văn Tiến Dũng, hình ảnh Giáp được sử dụng như một công cụ tuyên truyền.
BỘ ĐÔI LÊ DUẨN – LÊ ĐỨC THỌ: TRỤC QUYỀN LỰC THỰC SỰ
Lê Duẩn là con đường khác với thế hệ lãnh đạo đầu tiên. Ông không phải từ Việt Bắc, không phải từ thế hệ đi Liên Xô học tập, mà là từ miền Nam – am hiểu chiến trường nơi chiến tranh vẫn tiếp diễn sau 1954. Sau 1954, hai đường lối mâu thuẫn xuất hiện: đường lối Hồ Chí Minh – Võ Nguyên Giáp thận trọng, ưu tiên xây dựng miền Bắc, tránh đối đầu Mỹ, đàm phán nếu có lợi; còn đường lối Lê Duẩn là giải phóng miền Nam bằng bạo lực cách mạng ngay lập tức, Maoist hóa đường lối, tổng công kích, tổng khởi nghĩa. Lien-Hang Nguyen khẳng định rằng đường lối chiến tranh nóng ở miền Nam là sản phẩm trí tuệ của Lê Duẩn chứ không phải Hồ Chí Minh, Duẩn xem chiến tranh là công cụ để củng cố quyền lực nội bộ, không chỉ là phương tiện giải phóng.
Lê Duẩn liên tục đẩy mạnh quân sự hóa miền Nam, mở rộng bộ máy tình báo-an ninh, tập trung hóa quyền lực vào Tổng Bí thư, loại bỏ các tiếng nói đối lập. Sau 1960, ông là người mạnh nhất Đảng, Hồ Chí Minh chỉ còn là người cha tinh thần. Pierre Asselin viết rằng từ 1960, quyền lực thực tế không còn nằm trong tay Hồ Chí Minh mà chuyển sang Lê Duẩn, Hồ là biểu tượng, Duẩn là người ra lệnh.
Nếu Lê Duẩn là thiết kế đường lối, thì Lê Đức Thọ là người thi hành và cưỡng chế. Trong nghiên cứu quốc tế, ông thường được ví như Beria của Việt Nam – người nắm bộ máy an ninh và có quyền lực khủng khiếp dù không giữ chức vụ cao nhất. Ông nắm Ban Tổ chức Trung ương kiểm soát hồ sơ và bổ nhiệm tất cả cán bộ, Bộ Công an qua Trần Quốc Hoàn, công tác cán bộ trong quân đội quyết định ai được thăng tiến, thanh trừng nội bộ chỉ đạo các cuộc thanh trừng lớn, và kiểm soát thông tin báo cáo lên Bộ Chính trị. Không ai trong Đảng có thể leo lên hoặc tồn tại mà không qua Lê Đức Thọ.
Ba cuộc thanh trừng quan trọng đều có dấu ấn của ông: CCRĐ mặc dù chỉ đạo từ Trung Quốc nhưng Thọ tham gia sâu vào xử lý cán bộ, phân loại giai cấp và xây dựng bộ máy mới; Vụ Xét lại – Chống Đảng nhắm vào phe ủng hộ Liên Xô và loại bỏ đối thủ của Lê Duẩn; và cô lập Võ Nguyên Giáp bằng cách bắt tất cả cận thần của Giáp, biến ông thành biểu tượng không quyền. Tài liệu Đông Đức và Liên Xô cho biết Lê Đức Thọ là người được sợ nhất trong Đảng Lao động Việt Nam, ngay cả những nhân vật có uy tín cao như Hồ Chí Minh hoặc Võ Nguyên Giáp cũng phải thận trọng khi đối mặt với ông.
Quan hệ giữa Hồ Chí Minh và Lê Duẩn chính thức là thầy-trò, nhưng thực tế sau 1960 là đối lập nhẹ về đường lối. Hồ Chí Minh muốn đánh nhưng thận trọng, ưu tiên hòa hoãn quốc tế, muốn đàm phán sớm hơn, giữ quan hệ tốt với cả Trung Quốc và Liên Xô. Lê Duẩn ủng hộ chiến tranh triệt để, tin vào tổng công kích – tổng khởi nghĩa, xem Hồ Chí Minh là biểu tượng để dùng không phải người định hướng, nghiêng về Trung Quốc. Năm 1968, Lê Duẩn không báo trước cho Hồ Chí Minh toàn bộ kế hoạch Mậu Thân, đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy Hồ đã không còn quyền lực thực sự.
Quan hệ giữa Hồ Chí Minh và Lê Đức Thọ bề ngoài gần gũi, nhưng thực tế Thọ là người khiến quyền lực của Hồ suy yếu. Các việc Thọ làm: báo cáo chọn lọc khiến Hồ chỉ biết những gì Thọ muốn cho ông biết, kiểm soát việc ai được tiếp cận Hồ, chủ trì thanh trừng phe thân Hồ như vụ xét lại, cô lập Võ Nguyên Giáp – người Hồ Chí Minh rất tin.
Lê Duẩn – Lê Đức Thọ là liên minh quyền lực thực sự của miền Bắc từ 1960 đến 1986: Lê Duẩn phụ trách đường lối – tư duy chiến lược – quyết định lớn, Lê Đức Thọ phụ trách tổ chức – thanh trừng – cán bộ – kiểm soát. Nhiều học giả gọi họ là cặp sói song sinh hoặc trục quyền lực của Đảng Lao Động Việt Nam. Họ bổ trợ cho nhau một cách hoàn hảo: Duẩn quyết định chiến lược thì Thọ đảm bảo bộ máy tuân theo, ai phản đối Duẩn thì Thọ thanh trừng, Duẩn xây dựng uy tín thì Thọ loại bỏ đối thủ. Không có mâu thuẫn nào nghiêm trọng giữa họ cho đến khi Lê Duẩn mất năm 1986 và Lê Đức Thọ về hưu.
YẾU TỐ KINH TẾ – XÃ HỘI: TẠI SAO CÁC CHÍNH SÁCH CỰC ĐOAN THÀNH CÔNG
Một yếu tố quan trọng thường bị bỏ qua trong phân tích là các chính sách cực đoan như CCRĐ hay chiến tranh giải phóng chỉ có thể thành công trong các xã hội nông nghiệp muộn phát triển, nơi nông dân chiếm số lượng áp đảo dân số và có mức sống thấp. Ở Nga, Trung Quốc, Việt Nam, phần lớn dân số sống ở nông thôn, làm nông nghiệp theo kiểu phong kiến hoặc bán phong kiến. Dân số nông thôn chiếm 85-90% tạo khối lượng khổng lồ có thể huy động, trình độ học vấn thấp nên dễ tiếp nhận tuyên truyền đơn giản, phân hóa rõ ràng giữa địa chủ và nông dân nghèo tạo mâu thuẫn dễ khai thác, không có tổ chức xã hội dân sự độc lập để đối trọng, thiếu pháp quyền nên không có hệ thống tư pháp độc lập để bảo vệ quyền công dân.
Trong bối cảnh này, một phong trào cách mạng dựa trên đấu tranh giai cấp dễ phát huy sức mạnh vì có đối tượng rõ ràng để đấu tranh, có động lực vật chất cụ thể là đất đai và nhà cửa, có cơ sở quần chúng đông đảo là hàng chục triệu nông dân nghèo. Trong nghiên cứu của các học giả quốc tế, các cán bộ cơ sở trong CCRĐ thường có những đặc điểm tâm lý quan trọng. Nhiều cán bộ không hiểu sâu về đường lối cách mạng vô sản, không đọc được Mác-Lênin, chỉ biết các khẩu hiệu đơn giản như địa chủ phải trả giá, ruộng đất về tay nông dân, tiêu diệt giai cấp bóc lột. Họ không hiểu các khái niệm phức tạp mà chỉ hiểu theo cách rất cụ thể: lấy đất của người giàu chia cho người nghèo.
Tư tưởng cơ hội cá nhân là yếu tố then chốt. Cán bộ tích cực trong CCRĐ được ghi nhận thành tích cách mạng, có thể thăng chức trong Đảng hoặc quân đội, trở thành cán bộ chính quyền ở địa phương, được ưu tiên đào tạo đi học ở Liên Xô hoặc Trung Quốc. Khi đấu tố địa chủ hoặc phú nông, cán bộ cũng có thể được phân đất đai, nhà cửa, nhiều cán bộ tự ý chiếm đoạt tài sản của người bị đấu tố, dù biết trong đầu nạn nhân có thể vô tội nhưng lợi ích cá nhân thắng thế. Nếu không đủ số lượng địa chủ bị xử lý, cán bộ bị coi là hữu khuynh, mềm yếu với địa chủ, thậm chí có thể bị thanh trừng, do đó họ buộc phải tạo ra địa chủ dù biết oan.
Edwin Moise nhận xét rằng chế độ chỉ tiêu biến cán bộ thành kẻ tội phạm, khi bạn phải có 5% dân số là địa chủ nhưng thực tế chỉ có 2%, bạn buộc phải biến 3% người vô tội thành địa chủ, đây là tội ác có hệ thống không phải sai lầm cá nhân. Một yếu tố tâm lý quan trọng khác là hiệu ứng bầy đàn: trong các buổi đấu tố công khai không khí căm thù được khơi dậy, người tham gia cảm thấy mình là công cụ của công lý, bạo lực tập thể làm giảm cảm giác tội lỗi cá nhân, ai không tham gia sẽ bị nghi ngờ là thông đồng với địa chủ. Goscha mô tả các buổi đấu tố là những nghi lễ bạo lực tập thể, trong đó ranh giới giữa công lý và trả thù, giữa cách mạng và cướp bóc trở nên mờ nhạt, chính không khí tập thể này làm cho hành vi tàn bạo trở nên bình thường.
Cơ chế tâm lý và động cơ này không chỉ áp dụng cho CCRĐ mà còn cho chiến dịch giải phóng miền Nam. Đây là một ví dụ điển hình về cách huy động quần chúng trong xã hội nông nghiệp. Dân miền Bắc những năm 1960-1970 ăn không đủ no, chưa từng biết đến người miền Nam, không có lợi ích trực tiếp, nhưng họ vẫn sẵn sàng tham gia thậm chí chết rất nhiều để vào Nam giải phóng. Điều này có thể giải thích theo nhiều lớp động lực.
Lớp thứ nhất là ý thức hệ và tuyên truyền: khẩu hiệu giải phóng đồng bào miền Nam gắn với danh dự cách mạng, tuyên truyền nhấn mạnh thống nhất đất nước và giải cứu đồng bào khỏi chế độ tay sai, ý thức hệ tạo ra cảm giác nhiệm vụ thiêng liêng. Lớp thứ hai là tư tưởng tập thể và áp lực xã hội: hệ thống tuyên truyền nhấn mạnh tất cả vì lợi ích giai cấp dân tộc và Đảng, ai không tham gia bị coi là thiếu giác ngộ, ích kỷ, thậm chí phản động, có áp lực từ cộng đồng gia đình tổ chức Đảng. Lớp thứ ba ít được nói đến là động lực vật chất cá nhân: tham gia giải phóng có cơ hội thăng tiến trong quân đội, được ưu tiên phân phối đất, được coi là thương binh hoặc gia đình liệt sĩ với nhiều ưu đãi, cơ hội được ở lại miền Nam chiếm đóng vị trí quyền lực sau giải phóng, được thưởng công phong quân hàm.
Lien-Hang Nguyen viết rằng chiến tranh không chỉ là công cụ giải phóng mà còn là công cụ phân phối quyền lực và tài nguyên, ai tham gia chiến tranh và sống sót họ trở thành tầng lớp mới với đặc quyền. Sau 1975, khi miền Nam được giải phóng, đất đai tài sản nhà máy kho tàng bị quốc hữu hóa, nhiều tài nguyên được chuyển về miền Bắc hoặc bộ máy trung ương kiểm soát, nhân lực miền Bắc tham gia khắp miền Nam kiểm soát bộ máy hành chính và quân sự, tài sản miền Nam được chuyển giao cho cán bộ miền Bắc góp phần củng cố tầng lớp lãnh đạo.
Nghiên cứu của Christopher Goscha và Lien-Hang Nguyen cho thấy miền Bắc thu lợi đáng kể về mặt kinh tế và chính trị: hệ thống sản xuất miền Bắc vốn nghèo nàn được bổ sung nguồn lực kho tàng và kinh nghiệm quản lý từ miền Nam, các biệt thự nhà máy đất đai giá trị ở Sài Gòn và các thành phố lớn được cán bộ miền Bắc chiếm đóng, kinh tế miền Nam trước đó phát triển hơn với GDP bình quân đầu người cao gấp 2-3 lần miền Bắc bị khai thác để nuôi miền Bắc.
Một so sánh giả thuyết rất thú vị: nếu không có cuộc giải phóng miền Nam, liệu miền Bắc Việt Nam có trở thành Triều Tiên thứ hai? Triều Tiên sau 1953 không thể giải phóng Hàn Quốc, bị cô lập kinh tế, không có nguồn tài nguyên từ bên ngoài, dẫn đến đói nghèo trầm trọng từ thập niên 1990. Việt Nam sau 1975 thành công giải phóng miền Nam, có nguồn tài nguyên từ miền Nam, dù vẫn nghèo nhưng không rơi vào tình trạng đói kém như Triều Tiên. Goscha nhận xét rằng việc kiểm soát miền Nam đã cứu miền Bắc khỏi khủng hoảng kinh tế trầm trọng, đây là một trong những động lực thực sự dù không được nói ra của chiến dịch giải phóng.
Các chính sách cực đoan như CCRĐ hay giải phóng miền Nam thành công không chỉ vì ý chí lãnh đạo, tổ chức chặt chẽ của Đảng, viện trợ từ Trung Quốc hoặc Liên Xô, mà còn vì cấu trúc xã hội nông nghiệp đông dân dễ huy động ít tổ chức đối trọng, động cơ cá nhân của cán bộ cơ sở là tham vọng tư tưởng cơ hội lòng tham, khả năng huy động nông dân dùng khẩu hiệu cách mạng cộng lợi ích vật chất, và mâu thuẫn lợi ích giữa tầng lớp cũ và mới khiến tầng lớp cách mạng muốn chiếm lĩnh vị trí của tầng lớp cũ.
Lòng tham, cơ hội cá nhân và khẩu hiệu cách mạng thường đi kèm, tạo ra một môi trường dễ dẫn đến đấu tố, cướp bóc và oan khuất, trong khi vẫn giúp chính quyền trung ương đạt mục tiêu chính trị. Đây không phải hiện tượng riêng của Việt Nam mà là quy luật chung của các cách mạng cộng sản ở các nước nông nghiệp muộn phát triển.
Những nhân vật bên lề và phong trào Nhân Văn – Giai Phẩm
Một nhân vật ít được nhắc đến nhưng có vai trò then chốt là Trần Quốc Hoàn – Bộ trưởng Bộ Nội vụ, tiền thân của Bộ Công an. Ông thuộc cùng phe với Lê Đức Thọ và là người nắm hồ sơ lý lịch của tất cả cán bộ với mọi điểm yếu trong quá khứ của bất kỳ ai, bộ máy an ninh giám sát nghe ngóng báo cáo, và quyền bắt giữ không cần thông qua tòa án. Trong Vụ Xét lại, Trần Quốc Hoàn là người trực tiếp ra lệnh bắt. Ông làm việc im lặng không xuất hiện công khai nhưng quyền lực khủng khiếp, nhiều người bị bắt không biết tại sao không được xét xử chỉ biết rằng Bộ Nội vụ ra lệnh.
Một khía cạnh ít được hiểu đúng là mối quan hệ giữa Hồ Chí Minh và Trung Quốc. Trước 1950, Liên Xô còn nghi ngại Hồ Chí Minh, Stalin nghi ngờ ông là Tito châu Á – tức là cộng sản độc lập không nghe lời Moscow, do đó Liên Xô không công nhận chính thức Việt Minh và không viện trợ nhiều. Từ 1950 đến 1953, sau khi Trung Quốc thắng, Mao muốn mở rộng ảnh hưởng ở Đông Nam Á, Việt Nam trở thành học trò quan trọng, Hồ Chí Minh cần viện trợ quân sự để đánh Pháp buộc phải chấp nhận cố vấn Trung Quốc ở mọi cấp, áp dụng mô hình Maoist bao gồm CCRĐ, nghiêng về Trung Quốc hơn Liên Xô. Sau 1956, khi CCRĐ thất bại và bị phê phán, Hồ Chí Minh cố gắng cân bằng giữa Trung Quốc và Liên Xô, nhưng Lê Duẩn vẫn nghiêng mạnh về Trung Quốc vì tin vào mô hình cách mạng bạo lực.
Sau CCRĐ, một nhóm trí thức văn nghệ sĩ đã lên tiếng phê phán trong các tạp chí Nhân Văn và Giai Phẩm từ 1956 đến 1958, phê phán tả khuynh trong CCRĐ, yêu cầu tự do văn nghệ không áp đặt ý thức hệ, phê phán sự kiểm soát của Đảng đối với văn hóa. Nhưng phong trào này nhanh chóng bị đàn áp: các tạp chí bị đóng cửa, nhiều người bị giam bị cấm viết, một số người sau này bị bắt trong Vụ Xét lại. Đây là lần cuối cùng trí thức Việt Nam công khai phê phán Đảng cho đến cuối thập niên 1980.
Leave a comment