TRUYỆN CỔ TÍCH DƯỚI GÓC ĐỘ CHÍNH TRỊ

Published by

on

Mô típ “người nghèo tốt thắng, kẻ quyền thế ác thua” trong cổ tích không phải sản phẩm ngẫu nhiên. Đó là phản ánh tâm lý bù trừ của tầng lớp yếu thế trong xã hội bất công. Khi công lý không đến từ thể chế mà từ “trời”, “thần”, “phép màu”, khi người nghèo ít cơ hội đổi đời thực sự, họ thắng trong tưởng tượng. Cổ tích trở thành không gian an toàn để đảo ngược trật tự xã hội mà không cần nổi loạn.

Cơ chế này là dạng wish fulfillment – thoả mãn ước mơ bị kìm nén, và moral compensation – bù trừ đạo đức. Thông điệp ngầm: “Giờ tôi nghèo nhưng tôi tốt, rồi sẽ được đền bù” và “Kẻ giàu ác sớm muộn sẽ bị quả báo” giúp người nghe chịu đựng hiện tại, giảm cảm giác bất lực.

Trong cổ tích, quyền lực bị trừng phạt không phải vì xã hội ghét giàu, mà vì quyền lực ngoài đời không bị trừng phạt. Trong truyện, quyền lực bị đưa về vị trí đạo đức thấp – đây là công lý tưởng tượng, không phải công lý thực. Ngược lại, ở các xã hội có pháp quyền mạnh, cơ hội mở, thành công gắn với năng lực, truyện dân gian ít thiên về phép màu hay quả báo siêu nhiên, thay vào đó là truyện anh hùng, trí tuệ, mưu lược, hành động.

Điểm mấu chốt: cổ tích không dạy cách sống hiệu quả, mà dạy cách chịu đựng.

Từ dân gian tự phát đến công cụ cai trị

Ban đầu, cổ tích là sản phẩm tự phát của dân nghèo, dân thường – do cộng đồng bị trị kể và truyền miệng để xả stress xã hội, tự an ủi lẫn nhau để sống tiếp. Không có tác giả cá nhân, không có mục tiêu “xoa dịu để cai trị”. Đây là giai đoạn cổ tích còn nguyên bản, chưa bị chỉnh sửa.

Nhưng khi nhà nước, tôn giáo, triều đình bắt đầu ghi chép, chuẩn hóa, đưa vào giáo dục, vai trò của tầng lớp cai trị xuất hiện. Đây không phải âm mưu có kế hoạch từ đầu, mà là quá trình chọn lọc văn hóa. Những câu chuyện nào có lợi cho sự ổn định được giữ lại, phổ biến, hợp thức hóa. Những câu chuyện nào nguy hiểm bị lãng quên hoặc cấm đoán.

Họ không sáng tác từ đầu mà lấy truyện dân gian có sẵn, sau đó loại bỏ yếu tố phản kháng tập thể, nhấn mạnh nhẫn nhịn, đạo đức, chờ đền bù, biến “dân xử quan” thành “trời phạt quan”, biến “người nghèo nổi dậy” thành “người nghèo được thưởng vì ngoan”.

Điểm then chốt: cổ tích được lưu truyền không khuyến khích hành động tập thể. Những truyện về dân nghèo lật đổ địa chủ, tự tổ chức chống áp bức, thay đổi luật chơi không được lưu truyền chính thống. Cái còn lại là “Cứ hiền đi, trời sẽ xử giúp” – thông điệp rất có lợi cho kẻ cai trị.

Trật tự xã hội không bị lật, chỉ cá nhân được cứu. Cổ tích chính thống không hứa hẹn thay đổi cấu trúc, chỉ hứa ngoại lệ.

Nho giáo: công thức thuần hóa cụ thể

Nho giáo là ví dụ điển hình về cách một hệ tư tưởng “thuần hóa” cổ tích để phục vụ trật tự xã hội.

Điều đầu tiên Nho giáo làm là đổi trục xung đột. Xung đột bị chuyển từ bất công xã hội sang đạo đức cá nhân. Nhân vật ác không còn là quan, địa chủ, người có quyền (vai trò xã hội), mà là người tham, ác tâm, bất hiếu, vô lễ (phẩm chất cá nhân). Vấn đề không phải hệ thống mà là con người hư.

Tiếp theo, công lý được chuyển từ con người sang thiên mệnh. Không phải dân xử quan, không phải người nghèo đứng lên, mà là trời phạt, thần phạt, số phận xoay chuyển. Dân không cần hành động, chỉ cần giữ đạo. Công lý không do con người tạo ra mà do thiên mệnh ban cho.

Người tốt cũng được định nghĩa lại theo chuẩn Nho giáo: phải hiếu thảo (quan trọng nhất), nhẫn nhịn, thuận phục, trung thành, không chống đối. Được thưởng không vì thông minh hay phản kháng mà vì “giữ đạo dù bị áp bức”. Tấm trong truyện Tấm Cám thắng vì chịu đựng và hiếu với cha dượng, không phải vì lật đổ nhà Cám hay thay đổi cấu trúc gia đình phong kiến. Thần Phật xuất hiện không để giúp Tấm đấu tranh mà để ban phép màu khi cô đã chứng minh đủ đạo đức.

Quan trọng hơn, Nho giáo vô hiệu hóa hành động tập thể. Các mô típ về dân làng liên kết, đấu tranh tập thể, trả thù có tổ chức hiếm khi xuất hiện. Thay vào đó là cá nhân đơn độc và phép màu giải quyết. Tập thể bị vô hiệu hóa về mặt tưởng tượng. Vai trò của “dân” chỉ là nạn nhân thụ động chờ được cứu, không bao giờ là chủ thể hành động. Đây là điểm cốt lõi nhất: Nho giáo không cho phép dân nghĩ về mình như một lực lượng có thể tự thay đổi số phận.

Cuối cùng, thứ bậc xã hội được giữ nguyên. Nho giáo không chủ trương bình đẳng mà chủ trương ai ở vị trí nấy. Trong cổ tích, vua vẫn là vua, quan vẫn là quan, chỉ có một người nghèo được chọn để thoát. Không hứa hẹn thay đổi cấu trúc xã hội, chỉ hứa ngoại lệ.

Khi cổ tích được đưa vào giáo huấn trẻ em, chức năng chính không còn là giải trí mà là tập dượt tâm lý phục tùng từ nhỏ. Trẻ em học cách chấp nhận vị trí của mình, học cách chờ đợi phép màu thay vì hành động, học cách tin vào báo ứng thay vì công lý hiện thực.

Thông điệp cuối cùng của cổ tích Nho giáo hóa: “Xã hội không sai, chỉ cần anh đủ hiền thì trời sẽ bù”. Nguyên tắc này sẽ xuất hiện lại trong phân tích về Trung Quốc đương đại.

Kitô giáo: cơ chế hoãn công lý

Nho giáo và Kitô giáo đều có chức năng ổn định xã hội nhưng cách “ru ngủ” khác nhau về cơ chế tâm lý và chính trị.

Nho giáo kiểm soát bằng trật tự xã hội hiện tại, nhấn mạnh vai trò, thứ bậc, bổn phận. Con người sống tốt để xã hội không loạn. Trật tự là mục tiêu tối thượng. Bất công được giải thích bằng mệnh, phận, chưa đủ đức. Người bị áp bức phải nhẫn, giữ lễ, giữ hiếu. Công lý trong đời này, nhưng do trời quyết, không phải con người. Nho giáo ru ngủ toàn xã hội từ vua đến dân, ai cũng bị ràng buộc trong vai trò. Xã hội giống cỗ máy ổn định, mỗi người là bánh răng không thể thiếu nhưng cũng không thể vượt ra khỏi vị trí.

Kitô giáo thì khác. Nó kiểm soát bằng thế giới sau khi chết, nhấn mạnh cứu rỗi linh hồn, thiên đàng, địa ngục. Cuộc đời hiện tại chỉ là thử thách tạm thời, hy sinh hiện tại để đổi lấy vĩnh cửu. Bất công được hợp thức hóa bằng ý Chúa và thử thách đức tin. Kẻ ác có thể sống sung sướng bây giờ nhưng chết sẽ bị phán xét. Công lý bị đẩy sang đời sau. Kitô giáo ru ngủ cá nhân, trực tiếp vào tội lỗi cá nhân, nỗi sợ địa ngục, hy vọng cứu rỗi. Cá nhân tự kiểm soát mình thông qua cảm giác tội lỗi và hy vọng về phần thưởng sau khi chết.

Điểm phân kỳ nguy hiểm nhất là thái độ với quyền lực trần thế. Nho giáo cho rằng quyền lực có tính chính danh tự nhiên – vua là “thiên tử”, quan là người “thay trời hành đạo”. Chống vua là trái đạo, trái thiên mệnh. Không có khoảng trống nào giữa quyền lực trời và quyền lực trần gian. Vua xấu thì trời đổi vua, không phải dân đổi vua.

Kitô giáo nhìn nhận quyền lực trần thế không tuyệt đối – có Chúa cao hơn vua. Đây là khe hở nguy hiểm: nếu vua trái với luật Chúa, dân có thể viện dẫn Chúa để phê phán vua. Câu “Hãy trả cho Caesar những gì của Caesar, và trả cho Chúa những gì của Chúa” có thể được đọc (và đã được nhiều người đọc) như sự phân chia hai phạm vi quyền lực riêng biệt. Từ khe hở này sinh ra: khả năng phê phán vua dựa trên luật đạo đức cao hơn, giáo hội đối trọng nhà nước, tư tưởng luật cao hơn quyền lực cá nhân, và sau này là phong trào cải cách, cách mạng đạo đức.

Về phản kháng, Nho giáo cực kỳ dị ứng với loạn, dân tụ tập, lật trật tự. Lý tưởng là “trị” chứ không phải “cứu”. Dập phản kháng từ trong trứng nước. Ngay cả khi vua xấu, phương án không phải dân nổi dậy mà là chờ “thiên mệnh” đổi triều. Kitô giáo ban đầu ru ngủ (“hãy đưa má bên kia”), nhưng cho phép phê phán đạo đức, lên án tội lỗi của kẻ mạnh. Các nhà tiên tri trong Cựu Ước thường xuyên phê phán vua, quý tộc. Truyền thống này tạo tiền đề cho phong trào cải cách sau này.

Kết quả dài hạn: xã hội Nho giáo ổn định nhưng ì, khó thay đổi. Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên dưới ảnh hưởng Nho giáo đều có chu kỳ triều đại dài nhưng ít có cải cách từ bên trong. Thay đổi thường đến từ sụp đổ toàn bộ, không phải cải cách dần dần. Xã hội Kitô giáo bất ổn hơn nhưng dễ sinh cải cách. Châu Âu: Cải cách Tin lành thách thức quyền lực Giáo hội, Cách mạng Pháp thách thức quyền lực vua, phong trào nhân quyền thách thức bất bình đẳng. Khe hở giữa luật trời và luật người tạo không gian cho phê phán và cải cách.

Đây không có nghĩa Kitô giáo “tốt hơn” – chỉ có nghĩa cơ chế kiểm soát của nó chứa trong mình mầm mống có thể được sử dụng để phản kháng. Nhưng trong ngắn hạn, cả hai đều “ru ngủ”: Nho giáo làm dân ngoan, Kitô giáo làm dân chịu khổ có hy vọng.

Hiện đại: công lý giả lập

Mô típ “nghèo tốt – giàu ác” vẫn ru ngủ nhưng tác dụng đã đổi dạng. Ngày xưa ru ngủ để chấp nhận trật tự (“Cứ hiền đi, trời xử”). Hiện nay ru ngủ để xả uất ức, không phải để tin.

Người xem không còn tin đời sẽ công bằng. Họ chỉ muốn thấy kẻ giàu bị sỉ nhục, thấy đặc quyền bị lật trong hư cấu – đây là công lý giả lập (simulated justice). Cơ chế não bộ đơn giản: não người giải phóng dopamine khi thấy “công lý được thực thi” trong truyện, tạo cảm giác thoả mãn tạm thời. Nhưng vì đây chỉ là mô phỏng, nó không tạo động lực thay đổi thực tế. Ngược lại, nó làm giảm động lực vì người xem đã có được “liều công lý” của mình trong thế giới ảo. Xem xong không hành động, không thay đổi, nhưng đỡ tức. Chức năng xã hội: vẫn là ru ngủ, nhưng ở mức tâm lý ngắn hạn thay vì tâm lý dài hạn.

Tại sao xã hội hiện đại vẫn mê mô típ này? Bất bình đẳng tăng nhưng phản kháng giảm. Khoảng cách giàu nghèo lớn hơn, nhưng nhà nước mạnh hơn, giám sát tốt hơn, rủi ro phản kháng cao hơn. Năng lượng bất mãn bị dồn vào giải trí thay vì hành động. Mô típ này rẻ, dễ hiểu, dễ gây nghiện – không cần tư duy phức tạp, đánh thẳng vào cảm xúc: uất, ghen, oán, tự thương. Phù hợp phim truyền hình, manga, webnovel, short video – công nghiệp xả stress hoàn hảo.

Nguy hiểm hơn, thất bại cá nhân được “đạo đức hóa”: “Bạn chưa thành công không phải vì hệ thống mà vì bạn chưa gặp vận, chưa đúng thời”. Chuyển thất bại cấu trúc thành vấn đề cá nhân. Đây là điểm ru ngủ nguy hiểm nhất ở xã hội hiện đại.

Dấu vết Nho giáo và Kitô giáo vẫn hiện diện rõ nét trong văn hóa đại chúng. Dấu vết Nho giáo xuất hiện trong phim gia đình, drama công sở, phim cung đấu: nhẫn nhịn thì thắng, trung thành được thưởng, phản kháng trả giá. Thông điệp: “Đừng phá luật chơi, chỉ cần chơi ngoan”. Các bộ phim Hàn Quốc về công sở thường theo công thức này – nhân vật chính chịu đựng sếp tồi, đồng nghiệp xấu, cuối cùng được “minh oan” hoặc thăng tiến. Nhưng công ty vẫn là công ty đó, cấu trúc quyền lực không thay đổi, chỉ có thay đổi vị trí cá nhân.

Dấu vết Kitô giáo xuất hiện trong phim siêu anh hùng, truyện khổ trước thắng sau: cái ác thắng lâu, nhân vật chính chịu đựng, công lý đến rất muộn. Thông điệp: “Giờ khổ là thử thách, đừng sốt ruột”. Vũ trụ Marvel và DC xây dựng thế giới nơi anh hùng “hy sinh” cho nhân loại nhưng hiếm khi giải quyết vấn đề cấu trúc. Họ đánh tên xấu, không đập hệ thống tạo ra tên xấu. Spider-Man cứu người khỏi tội phạm, không cứu người khỏi nghèo đói. Batman đánh Joker, không cải cách Gotham. Dù có ngoại lệ (như Black Panther đặt câu hỏi về chế độ quân chủ, hoặc The Falcon and the Winter Soldier về vấn đề tị nạn), xu hướng chung vẫn là tập trung vào anh hùng cá nhân giải quyết mối đe dọa tức thời.

Trên mạng xã hội cũng vậy: video “người nghèo bị khinh rồi lật kèo”, câu chuyện fake “anh shipper là đại gia”, clip đạo lý ngắn. Tất cả đều xả uất ức tập thể mà không tạo hành động tập thể.

Trung Quốc: xã hội bế tắc và văn hóa trốn chạy

Trung Quốc đương đại là ví dụ điển hình về xã hội bế tắc tạo ra văn hóa trốn chạy. Hai hiện tượng nổi bật: văn học trùng sinh/xuyên không và phim cổ trang giả tưởng. Cả hai đều là cách né tránh hiện tại khi không thể thay đổi hiện tại.

Văn học: trùng sinh, xuyên không và ảo tưởng quyền lực cá nhân

Ai theo dõi các nền tảng webnovel Trung Quốc đều thấy rõ: từ giữa thập niên 2010, thể loại “trùng sinh” và “xuyên không” bùng nổ mạnh mẽ, trong khi “hiện thực xã hội” ngày càng khan hiếm. Xu hướng này không ngẫu nhiên.

Mô típ trùng sinh rất rõ ràng: nhân vật biết trước tương lai, không cần thay hệ thống, chỉ cần chơi giỏi hơn trong hệ thống cũ. Đây là giấc mơ thăng cấp cá nhân, không phải cách mạng.

Nhân vật trùng sinh không tổ chức công nhân đình công, không thay đổi luật lao động, không cải cách giáo dục. Họ chỉ mua cổ phiếu đúng thời điểm, chọn ngành đúng, tránh người xấu, kết giao người có quyền – và trở thành tỷ phú. Hệ thống vẫn vậy, chỉ có họ biết cách chơi.

Thông điệp ngầm: “Vấn đề không phải hệ thống bất công, mà là bạn chưa đủ thông tin”. Nếu biết trước, ai cũng thành công được. Đây là ảo tưởng nguy hiểm vì nó che giấu thực tế rằng trong hệ thống bất công, phần lớn mọi người đều thua bất kể họ chơi giỏi đến đâu.

Xuyên không thì khác: nhân vật xuyên sang thế giới tu tiên, game, tiểu thuyết, hoặc quá khứ lịch sử – nơi nỗ lực cá nhân còn có ý nghĩa, không như thực tại nơi “quan hệ” quyết định tất cả.

Tránh áp lực: giá nhà không mua nổi, việc làm khan hiếm, thi cử gaokao tàn khốc, thứ bậc xã hội cứng nhắc, giám sát xã hội nghẹt thở. Không còn tin sửa được hiện tại, nên bỏ hẳn hiện tại. Không đối diện, mà trốn tránh.

So sánh quốc tế cho thấy quy luật rõ ràng. Mỹ thập niên 1960s, thời kỳ phong trào dân quyền, phim ảnh đầy nội dung đấu tranh thay đổi luật pháp, thể chế – xã hội có lối đi thật, văn hóa phản ánh điều đó. Hàn Quốc sau dân chủ hóa 1987, phim về phong trào sinh viên, công nhân đấu tranh rất phổ biến – người ta muốn nhìn thấy câu chuyện thay đổi thực sự.

Nhật Bản thời kỳ bong bóng kinh tế vỡ (1990s), thể loại isekai trong manga và light novel bùng nổ mạnh, phản ánh thế hệ trẻ không còn tin vào cơ hội thăng tiến trong “thập kỷ mất mát”. Trung Quốc 2010s-2020s: bế tắc xã hội cộng kiểm duyệt chặt tạo ra văn hóa trùng sinh và xuyên không bùng nổ.

Quy luật: nếu xã hội có lối đi thật, có cơ hội thay đổi, người ta thích phim đấu tranh, cải cách. Khi xã hội bế tắc, rủi ro phản kháng cao, văn hóa sẽ đầy trùng sinh, hack vận mệnh, buff cá nhân, công lý giả lập.

Điện ảnh: phim cổ trang và van an toàn văn hóa

Phim cổ trang và giả tưởng ở Trung Quốc không chỉ để giải trí – chúng là cơ chế né kiểm duyệt có hệ thống.

Kiểm duyệt đánh mạnh vào “hiện tại”. Chỉ trích chính sách hiện hành, mô tả bất công mang tính hệ thống đương đại, hình ảnh quan chức tham nhũng hiện đại hay công an xử lý sai, phản kháng tập thể – tất cả đều rất khó qua kiểm duyệt.

Cổ trang được coi là “không liên quan hiện tại”, “chỉ là lịch sử hoặc tưởng tượng”, trở thành vùng đệm kiểm duyệt. Nhưng đây là vùng đệm có giới hạn rất rõ ràng.

Ám chỉ xã hội đương đại có, nhưng rất giới hạn. Chỉ được ám chỉ cá nhân quan lại xấu (không phải hệ thống), hoạn quan và gian thần (vai trò đặc biệt dễ làm “kẻ xấu”), hoặc triều đình mục nát ở một triều đại đã chết (không phải triều đại hiện tại).

Không được ám chỉ hệ thống tạo ra tham nhũng, quyền lực trung ương, hay tính chính danh của chế độ. Lỗi luôn được quy về con người hư, không phải cấu trúc. Đây chính là nguyên tắc Nho giáo “hệ thống không sai, chỉ cá nhân hư” được tái sử dụng.

Điểm khác biệt rõ nét: phim cổ trang Trung Quốc phê phán cá nhân, không phê phán hệ thống. Giải pháp là minh quân, không phải thay luật chơi. Dân là nạn nhân, không phải chủ thể. Kết cục là ổn định trở lại, không phải biến động cấu trúc. Đây không phải phim phản kháng mà là phim xả áp lực.

Phim “Nhân dân nghĩa danh” (2017) về chống tham nhũng là ví dụ điển hình. Phim cho phép mô tả quan tham nhũng rất chi tiết, thậm chí đến cấp Bộ trưởng. Quan tham có biệt thự, tiền mặt đầy tường, gia đình tham gia tham nhũng. Rất “thật”.

Nhưng lãnh đạo cấp cao nhất trong phim đều là người tốt, minh mẫn, quyết tâm chống tham nhũng. Họ phát hiện ra tham nhũng và xử lý nghiêm. Vấn đề là “một vài quả táo thối”, không phải cây táo.

Kết quả: sau phim, khán giả tin vào hệ thống hơn, không phải nghi ngờ nó. “Đảng tốt, chỉ có một số cán bộ hư”. Đây là propaganda tinh vi: cho phép phê phán cá nhân để bảo vệ hệ thống.

Phim đặt trong thời kỳ Quốc Dân Đảng hay trước 1949 có vùng “ám chỉ” rộng hơn vì không phải chế độ hiện tại. Có thể đổ lỗi cho chiến tranh, tham nhũng cũ, xã hội “lạc hậu”. Nhưng vẫn có giới hạn: không được gợi rằng “hiện tại cũng vậy”, không được so sánh ngầm quá rõ.

Nhà nước cho phép loại phim này vì ba lý do. Thứ nhất, xả áp lực xã hội: dân có chỗ trút bức xúc mà không chuyển thành hành động. Thứ hai, duy trì tư duy “minh quân”: tin rằng có lãnh đạo tốt thì mọi thứ ổn mà không cần cơ chế kiểm soát quyền lực. Thứ ba, hướng trí tưởng tượng về quá khứ hoặc fantasy để tránh đặt câu hỏi về hiện tại, tránh so sánh quốc tế.

Có ám chỉ, nhưng không được vượt ngưỡng khiến khán giả liên hệ trực tiếp hay tạo cảm giác “chúng ta đang bị trị bất công”. Khi vượt ngưỡng: phim bị cấm, sửa kịch bản, gỡ nền tảng. Năm 2021, hàng loạt phim cổ trang có nội dung “đen tối” hoặc “ám chỉ quá rõ” bị gỡ khỏi các nền tảng streaming. Ranh giới mờ nhạt và di động, nhưng luôn tồn tại.

Cổ trang và giả tưởng là cách né kiểm duyệt, có ám chỉ mặt tối xã hội, nhưng không phải chỉ trích chế độ. Chức năng chính: xả bức xúc, giữ ổn định tư tưởng, tránh đối diện hiện tại. Đây là van an toàn văn hóa, không phải đối kháng.

Điểm mấu chốt: nạn nhân hay chủ thể?

Từ cổ tích ngàn năm đến webnovel hiện đại, từ Nho giáo đến Kitô giáo, từ phim cung đấu đến phim siêu anh hùng, cùng một cơ chế lặp đi lặp lại. Hình thức thay đổi – từ “trời phạt” sang “trùng sinh lật kèo”, từ “thiên đàng” sang “buff hệ thống” – nhưng bản chất không đổi.

Bản chất đó là định nghĩa vai trò của “dân” trong câu chuyện về công lý.

Trong tất cả các mô típ được phân tích, “dân” luôn là nạn nhân thụ động chờ được cứu, không bao giờ là chủ thể tạo thay đổi. Công lý đến từ bên ngoài: trời, thần, vua tốt, anh hùng, phép màu, trùng sinh. Không bao giờ đến từ hành động tập thể của chính những người bị áp bức.

Đây không phải chi tiết kỹ thuật mà là điểm cốt lõi phân biệt giữa văn hóa ru ngủ và văn hóa giác tỉnh. Văn hóa ru ngủ: dân là nạn nhân, chờ được cứu, công lý là món quà từ trên xuống. Văn hóa giác tỉnh: dân là chủ thể, tự tổ chức hành động, công lý là kết quả của đấu tranh.

Xã hội nào càng bế tắc, văn hóa đại chúng càng đầy rẫy mô típ thứ nhất. Xã hội nào có lối đi thật, có cơ chế thay đổi từ dưới lên, văn hóa sẽ có nhiều câu chuyện về hành động tập thể, về cải cách, về con người thay đổi hệ thống chứ không phải chờ hệ thống “tự sửa” hoặc trốn sang thế giới khác.

Vấn đề không phải ở chỗ người ta thích xem phim “nghèo tốt – giàu ác”. Vấn đề là: trong phim đó, người nghèo thắng bằng cách nào? Bằng phép màu, bằng may mắn, bằng minh quân, hay bằng hành động có tổ chức? Câu trả lời cho câu hỏi này quyết định phim đó là công cụ ru ngủ hay là công cụ giác tỉnh.

Trong hầu hết văn hóa đại chúng hiện nay, ở hầu hết các xã hội, câu trả lời nghiêng về phía trước. Đây không phải đánh giá đạo đức mà là quan sát về cơ chế: xã hội nào có ít lối ra thật, văn hóa đó sẽ có nhiều lối ra ảo.

Leave a comment

Design a site like this with WordPress.com
Get started